limitations apply
các hạn chế áp dụng
inherent limitations
những hạn chế cố hữu
address limitations
giải quyết những hạn chế
despite limitations
bất chấp những hạn chế
limitations exist
những hạn chế tồn tại
overcoming limitations
vượt qua những hạn chế
technical limitations
những hạn chế về kỹ thuật
facing limitations
đối mặt với những hạn chế
understanding limitations
hiểu rõ những hạn chế
acknowledge limitations
thừa nhận những hạn chế
the project faced several limitations due to budget constraints.
dự án đã phải đối mặt với nhiều hạn chế do hạn chế về ngân sách.
we need to acknowledge the limitations of the current data set.
chúng ta cần thừa nhận những hạn chế của bộ dữ liệu hiện tại.
there are inherent limitations in relying solely on self-reported data.
có những hạn chế cố hữu khi chỉ dựa vào dữ liệu tự báo cáo.
the study's limitations included a small sample size and short duration.
những hạn chế của nghiên cứu bao gồm kích thước mẫu nhỏ và thời gian ngắn.
understanding these limitations is crucial for accurate interpretation.
hiểu những hạn chế này là rất quan trọng để có thể diễn giải chính xác.
technological limitations often hinder progress in developing countries.
những hạn chế về công nghệ thường cản trở sự tiến bộ ở các nước đang phát triển.
despite its advantages, the model has certain limitations in scope.
mặc dù có những ưu điểm, mô hình vẫn có những hạn chế nhất định về phạm vi.
the limitations of the existing system were clearly identified.
những hạn chế của hệ thống hiện tại đã được xác định rõ ràng.
we must work within the limitations of available resources.
chúng ta phải làm việc trong những hạn chế của nguồn lực sẵn có.
the limitations of the study are discussed in the appendix.
những hạn chế của nghiên cứu được thảo luận trong phần phụ lục.
addressing these limitations will improve the overall effectiveness.
việc giải quyết những hạn chế này sẽ cải thiện hiệu quả tổng thể.
limitations apply
các hạn chế áp dụng
inherent limitations
những hạn chế cố hữu
address limitations
giải quyết những hạn chế
despite limitations
bất chấp những hạn chế
limitations exist
những hạn chế tồn tại
overcoming limitations
vượt qua những hạn chế
technical limitations
những hạn chế về kỹ thuật
facing limitations
đối mặt với những hạn chế
understanding limitations
hiểu rõ những hạn chế
acknowledge limitations
thừa nhận những hạn chế
the project faced several limitations due to budget constraints.
dự án đã phải đối mặt với nhiều hạn chế do hạn chế về ngân sách.
we need to acknowledge the limitations of the current data set.
chúng ta cần thừa nhận những hạn chế của bộ dữ liệu hiện tại.
there are inherent limitations in relying solely on self-reported data.
có những hạn chế cố hữu khi chỉ dựa vào dữ liệu tự báo cáo.
the study's limitations included a small sample size and short duration.
những hạn chế của nghiên cứu bao gồm kích thước mẫu nhỏ và thời gian ngắn.
understanding these limitations is crucial for accurate interpretation.
hiểu những hạn chế này là rất quan trọng để có thể diễn giải chính xác.
technological limitations often hinder progress in developing countries.
những hạn chế về công nghệ thường cản trở sự tiến bộ ở các nước đang phát triển.
despite its advantages, the model has certain limitations in scope.
mặc dù có những ưu điểm, mô hình vẫn có những hạn chế nhất định về phạm vi.
the limitations of the existing system were clearly identified.
những hạn chế của hệ thống hiện tại đã được xác định rõ ràng.
we must work within the limitations of available resources.
chúng ta phải làm việc trong những hạn chế của nguồn lực sẵn có.
the limitations of the study are discussed in the appendix.
những hạn chế của nghiên cứu được thảo luận trong phần phụ lục.
addressing these limitations will improve the overall effectiveness.
việc giải quyết những hạn chế này sẽ cải thiện hiệu quả tổng thể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay