legal strictures
các quy định pháp lý
social strictures
các quy định xã hội
moral strictures
các quy định đạo đức
financial strictures
các quy định tài chính
regulatory strictures
các quy định quản lý
cultural strictures
các quy định văn hóa
ethical strictures
các quy định về đạo đức
institutional strictures
các quy định của thể chế
environmental strictures
các quy định về môi trường
personal strictures
các quy định cá nhân
there are strictures in the new policy that limit employee benefits.
Có những hạn chế trong chính sách mới khiến hạn chế các quyền lợi của nhân viên.
he felt the stricture of societal norms weighing on his decisions.
Anh cảm thấy sự ràng buộc của các chuẩn mực xã hội đang ảnh hưởng đến quyết định của mình.
the doctor explained the stricture of the blood vessels to the patient.
Bác sĩ giải thích tình trạng của các mạch máu cho bệnh nhân.
her creativity was stifled by the stricture of the rules.
Sáng tạo của cô bị hạn chế bởi sự cứng nhắc của các quy tắc.
legal strictures often complicate business operations.
Các quy định pháp lý thường gây phức tạp cho hoạt động kinh doanh.
he faced strictures from his peers regarding his unconventional methods.
Anh phải đối mặt với những hạn chế từ đồng nghiệp về phương pháp làm việc không chính thống của mình.
the strictures imposed by the government affected many industries.
Những hạn chế do chính phủ áp đặt đã ảnh hưởng đến nhiều ngành công nghiệp.
many artists rebel against the strictures of traditional art forms.
Nhiều nghệ sĩ nổi loạn chống lại những hạn chế của các hình thức nghệ thuật truyền thống.
the strictures of the contract were clearly outlined.
Những điều khoản của hợp đồng đã được nêu rõ.
she often felt the stricture of expectations placed upon her.
Cô thường cảm thấy sự ràng buộc của những kỳ vọng đặt lên cô.
legal strictures
các quy định pháp lý
social strictures
các quy định xã hội
moral strictures
các quy định đạo đức
financial strictures
các quy định tài chính
regulatory strictures
các quy định quản lý
cultural strictures
các quy định văn hóa
ethical strictures
các quy định về đạo đức
institutional strictures
các quy định của thể chế
environmental strictures
các quy định về môi trường
personal strictures
các quy định cá nhân
there are strictures in the new policy that limit employee benefits.
Có những hạn chế trong chính sách mới khiến hạn chế các quyền lợi của nhân viên.
he felt the stricture of societal norms weighing on his decisions.
Anh cảm thấy sự ràng buộc của các chuẩn mực xã hội đang ảnh hưởng đến quyết định của mình.
the doctor explained the stricture of the blood vessels to the patient.
Bác sĩ giải thích tình trạng của các mạch máu cho bệnh nhân.
her creativity was stifled by the stricture of the rules.
Sáng tạo của cô bị hạn chế bởi sự cứng nhắc của các quy tắc.
legal strictures often complicate business operations.
Các quy định pháp lý thường gây phức tạp cho hoạt động kinh doanh.
he faced strictures from his peers regarding his unconventional methods.
Anh phải đối mặt với những hạn chế từ đồng nghiệp về phương pháp làm việc không chính thống của mình.
the strictures imposed by the government affected many industries.
Những hạn chế do chính phủ áp đặt đã ảnh hưởng đến nhiều ngành công nghiệp.
many artists rebel against the strictures of traditional art forms.
Nhiều nghệ sĩ nổi loạn chống lại những hạn chế của các hình thức nghệ thuật truyền thống.
the strictures of the contract were clearly outlined.
Những điều khoản của hợp đồng đã được nêu rõ.
she often felt the stricture of expectations placed upon her.
Cô thường cảm thấy sự ràng buộc của những kỳ vọng đặt lên cô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay