stuck-up attitude
thái độ khinh miệt
so stuck-up
vậy mà khinh miệt
being stuck-up
đang khinh miệt
stuck-up people
những người khinh miệt
get stuck-up
trở nên khinh miệt
really stuck-up
thực sự khinh miệt
stuck-up rich
nghèo khinh miệt
seemed stuck-up
có vẻ khinh miệt
stuck-up snob
kẻ khinh miệt
avoid being stuck-up
tránh trở nên khinh miệt
she's a bit stuck-up and only talks to people she deems worthy.
Cô ấy hơi kiêu căng và chỉ nói chuyện với những người cô ấy cho là xứng đáng.
he acted stuck-up after getting a promotion at work.
Anh ấy tỏ ra kiêu căng sau khi được thăng chức ở công ty.
i don't like people who are stuck-up and look down on others.
Tôi không thích những người kiêu căng và khinh miệt người khác.
despite her wealth, she wasn't always stuck-up.
Dù giàu có, cô ấy không phải lúc nào cũng kiêu căng.
the stuck-up attitude of the staff was quite off-putting.
Tư thế kiêu căng của nhân viên khá khó chịu.
he tried to appear stuck-up to impress the investors.
Anh ấy cố tỏ ra kiêu căng để gây ấn tượng với các nhà đầu tư.
she's not stuck-up, just confident and knows her worth.
Cô ấy không kiêu căng, chỉ tự tin và biết giá trị của mình.
the stuck-up teenager refused to help with chores.
Thanh thiếu niên kiêu căng đã từ chối giúp đỡ việc nhà.
don't be stuck-up; be friendly and approachable.
Đừng kiêu căng; hãy thân thiện và dễ gần.
he gave a stuck-up response to my simple question.
Anh ấy trả lời một cách kiêu căng cho câu hỏi đơn giản của tôi.
she's got a stuck-up air about her, even when she's wrong.
Cô ấy có vẻ kiêu căng, ngay cả khi cô ấy sai.
stuck-up attitude
thái độ khinh miệt
so stuck-up
vậy mà khinh miệt
being stuck-up
đang khinh miệt
stuck-up people
những người khinh miệt
get stuck-up
trở nên khinh miệt
really stuck-up
thực sự khinh miệt
stuck-up rich
nghèo khinh miệt
seemed stuck-up
có vẻ khinh miệt
stuck-up snob
kẻ khinh miệt
avoid being stuck-up
tránh trở nên khinh miệt
she's a bit stuck-up and only talks to people she deems worthy.
Cô ấy hơi kiêu căng và chỉ nói chuyện với những người cô ấy cho là xứng đáng.
he acted stuck-up after getting a promotion at work.
Anh ấy tỏ ra kiêu căng sau khi được thăng chức ở công ty.
i don't like people who are stuck-up and look down on others.
Tôi không thích những người kiêu căng và khinh miệt người khác.
despite her wealth, she wasn't always stuck-up.
Dù giàu có, cô ấy không phải lúc nào cũng kiêu căng.
the stuck-up attitude of the staff was quite off-putting.
Tư thế kiêu căng của nhân viên khá khó chịu.
he tried to appear stuck-up to impress the investors.
Anh ấy cố tỏ ra kiêu căng để gây ấn tượng với các nhà đầu tư.
she's not stuck-up, just confident and knows her worth.
Cô ấy không kiêu căng, chỉ tự tin và biết giá trị của mình.
the stuck-up teenager refused to help with chores.
Thanh thiếu niên kiêu căng đã từ chối giúp đỡ việc nhà.
don't be stuck-up; be friendly and approachable.
Đừng kiêu căng; hãy thân thiện và dễ gần.
he gave a stuck-up response to my simple question.
Anh ấy trả lời một cách kiêu căng cho câu hỏi đơn giản của tôi.
she's got a stuck-up air about her, even when she's wrong.
Cô ấy có vẻ kiêu căng, ngay cả khi cô ấy sai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay