priggish

[Mỹ]/'prigiʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. tự mãn về mặt đạo đức

Câu ví dụ

" Su Dongpo opens old monk fun of purpose, installing priggish appearance to say: " falling to encounter one difficult problem now, come to especially presbyterial consult.

“ Sở Đỗng Phủ mở trò vui của hòa thượng, tỏ ra nghiêm khắc để nói: “Bây giờ gặp phải một vấn đề khó khăn, đến đặc biệt tham khảo hòa thượng.”

She always comes across as priggish with her strict rules and judgmental attitude.

Cô ấy luôn tỏ ra nghiêm khắc và có thái độ phán xét người khác.

His priggish behavior made it difficult for him to make friends.

Hành vi nghiêm khắc của anh ấy khiến anh ấy khó kết bạn.

The priggish professor looked down on anyone who didn't meet his high standards.

Nghề giáo nghiêm khắc luôn coi thường bất kỳ ai không đáp ứng được các tiêu chuẩn cao của ông.

Despite her priggish exterior, she was actually quite fun to be around.

Mặc dù vẻ ngoài nghiêm khắc của cô ấy, nhưng thực tế cô ấy rất vui vẻ.

His priggish manners at the dinner party offended many of the guests.

Phong cách nghiêm khắc của anh ấy tại bữa tiệc tối đã khiến nhiều khách mời cảm thấy khó chịu.

The priggish attitude of the new manager created tension in the workplace.

Thái độ nghiêm khắc của người quản lý mới đã tạo ra sự căng thẳng trong công ty.

She was often criticized for her priggish insistence on following every rule to the letter.

Cô ấy thường bị chỉ trích vì sự khăng khăng nghiêm khắc tuân thủ mọi quy tắc theo đúng nghĩa đen.

His priggish nature prevented him from ever truly relaxing and enjoying himself.

Tính cách nghiêm khắc của anh ấy khiến anh ấy không thể thực sự thư giãn và tận hưởng cuộc sống.

The priggish tone of her voice grated on everyone's nerves during the meeting.

Giọng điệu nghiêm khắc của cô ấy khiến mọi người khó chịu trong cuộc họp.

She tried to hide her priggish tendencies in social settings to avoid alienating others.

Cô ấy cố gắng che giấu những xu hướng nghiêm khắc của mình trong các buổi gặp mặt xã hội để tránh xa người khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay