styracosaurus

[Mỹ]/stɪˌræk.əˈsɔː.rəs/
[Anh]/stɪˌræk.əˈsɔːr.əs/

Dịch

n. Một loài khủng long ăn cỏ lớn thời kỳ Cretaceous muộn, được đặc trưng bởi một cái vòm cổ và những chiếc sừng nổi bật.
Các dạng của từ
số nhiềustyracosauruss

Cụm từ & Cách kết hợp

styracosaurus fossil

Vietnamese_translation

the styracosaurus

Vietnamese_translation

styracosaurus skull

Vietnamese_translation

styracosaurus skeleton

Vietnamese_translation

styracosaurus species

Vietnamese_translation

styracosaurus remains

Vietnamese_translation

styracosaurus discovery

Vietnamese_translation

styracosaurus bone

Vietnamese_translation

styracosaurus period

Vietnamese_translation

styracosaurus replica

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the styracosaurus had a large frill decorated with spikes.

Styracosaurus có một cái yếm lớn được trang trí bằng các gai.

scientists study styracosaurus fossils found in north america.

Các nhà khoa học nghiên cứu hóa thạch styracosaurus được tìm thấy ở Bắc Mỹ.

this styracosaurus replica stands in the museum entrance.

Bản sao này của styracosaurus đứng ở lối vào bảo tàng.

her favorite childhood toy was a green styracosaurus.

Chiếc đồ chơi yêu thích thời thơ ấu của cô ấy là một con styracosaurus màu xanh.

the styracosaurus used its beak to cut plants.

Styracosaurus sử dụng mỏ của nó để cắt cây cỏ.

are there any feathers on a styracosaurus?

Có lông vũ nào trên một con styracosaurus không?

the documentary featured a herd of styracosaurus.

Phim tài liệu có trình chiếu một đàn styracosaurus.

the styracosaurus belongs to the ceratopsian family.

Styracosaurus thuộc họ Ceratopsian.

we bought a plush styracosaurus for our son.

Chúng tôi mua một con styracosaurus bông cho con trai của chúng tôi.

the styracosaurus horns were likely used for defense.

Các chiếc sừng của styracosaurus có thể được sử dụng để phòng thủ.

a hungry styracosaurus searched for food.

Một con styracosaurus đói đang tìm kiếm thức ăn.

look at that styracosaurus running fast!

Nhìn con styracosaurus đó chạy nhanh!

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay