the decision was made subjectively based on personal preferences rather than objective criteria.
Quyết định được đưa ra một cách chủ quan dựa trên sở thích cá nhân hơn là các tiêu chí khách quan.
critics often judge art subjectively, allowing their own experiences to influence their reviews.
Các nhà phê bình thường đánh giá nghệ thuật một cách chủ quan, cho phép những kinh nghiệm của họ ảnh hưởng đến các bài đánh giá.
she subjectively interpreted the ambiguous poem according to her emotional state.
Cô ấy chủ quan diễn giải bài thơ khó hiểu theo trạng thái cảm xúc của mình.
the jury was instructed not to evaluate the evidence subjectively but impartially.
Bồi thẩm đoàn được hướng dẫn không đánh giá bằng chứng một cách chủ quan mà là vô tư.
research findings are often interpreted subjectively by scientists who have vested interests.
Kết quả nghiên cứu thường bị các nhà khoa học có lợi ích riêng diễn giải một cách chủ quan.
we tend to judge our own abilities subjectively, sometimes overestimating our skills.
Chúng ta có xu hướng đánh giá khả năng của bản thân một cách chủ quan, đôi khi phóng đại kỹ năng của mình.
the historian subjectively selected which events to emphasize in the narrative.
Nhà sử học chủ quan lựa chọn những sự kiện nào cần nhấn mạnh trong tường thuật.
beauty standards vary subjectively across different cultures and time periods.
Các tiêu chuẩn về cái đẹp khác nhau chủ quan giữa các nền văn hóa và thời kỳ khác nhau.
he subjectively ranked the restaurants, placing his favorite at the top.
Anh ấy chủ quan xếp hạng các nhà hàng, đặt nhà hàng yêu thích của mình lên đầu.
performance reviews can be subjectively biased if managers let personal feelings affect evaluations.
Đánh giá hiệu suất có thể bị thiên vị chủ quan nếu các nhà quản lý để cảm xúc cá nhân ảnh hưởng đến đánh giá.
the witness subjectively described the suspect, focusing on features that matched her biases.
Nhân chứng mô tả nghi phạm một cách chủ quan, tập trung vào những đặc điểm phù hợp với những thành kiến của cô ấy.
each reader subjectively connects with literature through their unique life experiences.
Mỗi độc giả kết nối chủ quan với văn học thông qua những trải nghiệm sống độc đáo của họ.
the decision was made subjectively based on personal preferences rather than objective criteria.
Quyết định được đưa ra một cách chủ quan dựa trên sở thích cá nhân hơn là các tiêu chí khách quan.
critics often judge art subjectively, allowing their own experiences to influence their reviews.
Các nhà phê bình thường đánh giá nghệ thuật một cách chủ quan, cho phép những kinh nghiệm của họ ảnh hưởng đến các bài đánh giá.
she subjectively interpreted the ambiguous poem according to her emotional state.
Cô ấy chủ quan diễn giải bài thơ khó hiểu theo trạng thái cảm xúc của mình.
the jury was instructed not to evaluate the evidence subjectively but impartially.
Bồi thẩm đoàn được hướng dẫn không đánh giá bằng chứng một cách chủ quan mà là vô tư.
research findings are often interpreted subjectively by scientists who have vested interests.
Kết quả nghiên cứu thường bị các nhà khoa học có lợi ích riêng diễn giải một cách chủ quan.
we tend to judge our own abilities subjectively, sometimes overestimating our skills.
Chúng ta có xu hướng đánh giá khả năng của bản thân một cách chủ quan, đôi khi phóng đại kỹ năng của mình.
the historian subjectively selected which events to emphasize in the narrative.
Nhà sử học chủ quan lựa chọn những sự kiện nào cần nhấn mạnh trong tường thuật.
beauty standards vary subjectively across different cultures and time periods.
Các tiêu chuẩn về cái đẹp khác nhau chủ quan giữa các nền văn hóa và thời kỳ khác nhau.
he subjectively ranked the restaurants, placing his favorite at the top.
Anh ấy chủ quan xếp hạng các nhà hàng, đặt nhà hàng yêu thích của mình lên đầu.
performance reviews can be subjectively biased if managers let personal feelings affect evaluations.
Đánh giá hiệu suất có thể bị thiên vị chủ quan nếu các nhà quản lý để cảm xúc cá nhân ảnh hưởng đến đánh giá.
the witness subjectively described the suspect, focusing on features that matched her biases.
Nhân chứng mô tả nghi phạm một cách chủ quan, tập trung vào những đặc điểm phù hợp với những thành kiến của cô ấy.
each reader subjectively connects with literature through their unique life experiences.
Mỗi độc giả kết nối chủ quan với văn học thông qua những trải nghiệm sống độc đáo của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay