subordinately speaking
nói một cách phụ thuộc
subordinately related
liên quan một cách phụ thuộc
subordinately positioned
vị trí phụ thuộc
subordinately dependent
phụ thuộc vào nhau
subordinately structured
cấu trúc phụ thuộc
subordinately linked
liên kết phụ thuộc
subordinately governed
điều hành một cách phụ thuộc
subordinately controlled
kiểm soát một cách phụ thuộc
subordinately influenced
bị ảnh hưởng bởi một cách phụ thuộc
subordinately defined
định nghĩa một cách phụ thuộc
the report details how the project was subordinately funded by a private donor.
Báo cáo nêu chi tiết cách dự án được tài trợ một cách phụ thuộc bởi một nhà tài trợ tư nhân.
he was subordinately responsible for data entry and initial analysis.
Anh ta chịu trách nhiệm phụ trách nhập dữ liệu và phân tích ban đầu.
the smaller company operates subordinately to the larger parent corporation.
Công ty nhỏ hơn hoạt động phụ thuộc vào tập đoàn mẹ lớn hơn.
the research was subordinately supported by a grant from the university.
Nghiên cứu được hỗ trợ một cách phụ thuộc bởi một khoản tài trợ từ trường đại học.
the new employee was initially assigned tasks subordinately to senior staff.
Nhân viên mới ban đầu được giao nhiệm vụ phụ thuộc vào nhân viên cấp cao.
the software functions subordinately to the main operating system.
Phần mềm hoạt động phụ thuộc vào hệ điều hành chính.
the town's economy is subordinately reliant on the nearby agricultural industry.
Nền kinh tế của thị trấn phụ thuộc một cách phụ thuộc vào ngành công nghiệp nông nghiệp gần đó.
the junior lawyer worked subordinately under the senior partner on the case.
Luật sư tập sự làm việc phụ thuộc dưới sự hướng dẫn của đối tác cao cấp trong vụ án.
the subsidiary company operates subordinately to the holding company's directives.
Công ty con hoạt động phụ thuộc vào các chỉ thị của công ty mẹ.
the project's success was subordinately dependent on securing external funding.
Sự thành công của dự án phụ thuộc một cách phụ thuộc vào việc đảm bảo tài trợ bên ngoài.
the team member's role was subordinately focused on providing logistical support.
Vai trò của thành viên nhóm chủ yếu tập trung vào việc cung cấp hỗ trợ hậu cần.
subordinately speaking
nói một cách phụ thuộc
subordinately related
liên quan một cách phụ thuộc
subordinately positioned
vị trí phụ thuộc
subordinately dependent
phụ thuộc vào nhau
subordinately structured
cấu trúc phụ thuộc
subordinately linked
liên kết phụ thuộc
subordinately governed
điều hành một cách phụ thuộc
subordinately controlled
kiểm soát một cách phụ thuộc
subordinately influenced
bị ảnh hưởng bởi một cách phụ thuộc
subordinately defined
định nghĩa một cách phụ thuộc
the report details how the project was subordinately funded by a private donor.
Báo cáo nêu chi tiết cách dự án được tài trợ một cách phụ thuộc bởi một nhà tài trợ tư nhân.
he was subordinately responsible for data entry and initial analysis.
Anh ta chịu trách nhiệm phụ trách nhập dữ liệu và phân tích ban đầu.
the smaller company operates subordinately to the larger parent corporation.
Công ty nhỏ hơn hoạt động phụ thuộc vào tập đoàn mẹ lớn hơn.
the research was subordinately supported by a grant from the university.
Nghiên cứu được hỗ trợ một cách phụ thuộc bởi một khoản tài trợ từ trường đại học.
the new employee was initially assigned tasks subordinately to senior staff.
Nhân viên mới ban đầu được giao nhiệm vụ phụ thuộc vào nhân viên cấp cao.
the software functions subordinately to the main operating system.
Phần mềm hoạt động phụ thuộc vào hệ điều hành chính.
the town's economy is subordinately reliant on the nearby agricultural industry.
Nền kinh tế của thị trấn phụ thuộc một cách phụ thuộc vào ngành công nghiệp nông nghiệp gần đó.
the junior lawyer worked subordinately under the senior partner on the case.
Luật sư tập sự làm việc phụ thuộc dưới sự hướng dẫn của đối tác cao cấp trong vụ án.
the subsidiary company operates subordinately to the holding company's directives.
Công ty con hoạt động phụ thuộc vào các chỉ thị của công ty mẹ.
the project's success was subordinately dependent on securing external funding.
Sự thành công của dự án phụ thuộc một cách phụ thuộc vào việc đảm bảo tài trợ bên ngoài.
the team member's role was subordinately focused on providing logistical support.
Vai trò của thành viên nhóm chủ yếu tập trung vào việc cung cấp hỗ trợ hậu cần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay