possible substitutions
thay thế có thể
making substitutions
việc thay thế
substitution errors
lỗi thay thế
substitution rate
tỷ lệ thay thế
substitution effect
hiệu ứng thay thế
substitution patterns
mẫu thay thế
substitution level
mức độ thay thế
frequent substitutions
thay thế thường xuyên
allowed substitutions
thay thế được phép
substitution process
quy trình thay thế
we need to make some substitutions in the contract to reflect the new agreement.
Chúng ta cần thực hiện một số thay thế trong hợp đồng để phản ánh thỏa thuận mới.
the chef suggested several ingredient substitutions to accommodate dietary restrictions.
Nhà bếp đã đề xuất một số thay thế nguyên liệu để phù hợp với các hạn chế về chế độ ăn uống.
the team explored various player substitutions to improve their performance on the field.
Đội đã xem xét nhiều phương án thay thế cầu thủ nhằm cải thiện hiệu suất trên sân.
the software allows for easy substitutions of text and images in the template.
Phần mềm cho phép dễ dàng thay thế văn bản và hình ảnh trong mẫu.
the script called for several minor character substitutions throughout the play.
Bản kịch yêu cầu một số thay thế nhân vật nhỏ trong suốt vở kịch.
the research paper examined the impact of policy substitutions on economic growth.
Bài báo nghiên cứu đã xem xét tác động của các thay thế chính sách đối với tăng trưởng kinh tế.
the engineer proposed several design substitutions to reduce manufacturing costs.
Kỹ sư đã đề xuất một số thay thế thiết kế nhằm giảm chi phí sản xuất.
the game involved strategic player substitutions to counter the opposing team’s tactics.
Trò chơi bao gồm các thay thế cầu thủ chiến lược nhằm đối phó với chiến thuật của đội đối thủ.
the editor suggested several word substitutions to improve the clarity of the article.
Người biên tập đã đề xuất một số thay thế từ ngữ nhằm cải thiện tính rõ ràng của bài viết.
the project required numerous data substitutions to ensure accuracy and consistency.
Dự án yêu cầu nhiều thay thế dữ liệu để đảm bảo tính chính xác và nhất quán.
the company implemented several process substitutions to streamline operations.
Công ty đã triển khai một số thay thế quy trình nhằm đơn giản hóa hoạt động.
possible substitutions
thay thế có thể
making substitutions
việc thay thế
substitution errors
lỗi thay thế
substitution rate
tỷ lệ thay thế
substitution effect
hiệu ứng thay thế
substitution patterns
mẫu thay thế
substitution level
mức độ thay thế
frequent substitutions
thay thế thường xuyên
allowed substitutions
thay thế được phép
substitution process
quy trình thay thế
we need to make some substitutions in the contract to reflect the new agreement.
Chúng ta cần thực hiện một số thay thế trong hợp đồng để phản ánh thỏa thuận mới.
the chef suggested several ingredient substitutions to accommodate dietary restrictions.
Nhà bếp đã đề xuất một số thay thế nguyên liệu để phù hợp với các hạn chế về chế độ ăn uống.
the team explored various player substitutions to improve their performance on the field.
Đội đã xem xét nhiều phương án thay thế cầu thủ nhằm cải thiện hiệu suất trên sân.
the software allows for easy substitutions of text and images in the template.
Phần mềm cho phép dễ dàng thay thế văn bản và hình ảnh trong mẫu.
the script called for several minor character substitutions throughout the play.
Bản kịch yêu cầu một số thay thế nhân vật nhỏ trong suốt vở kịch.
the research paper examined the impact of policy substitutions on economic growth.
Bài báo nghiên cứu đã xem xét tác động của các thay thế chính sách đối với tăng trưởng kinh tế.
the engineer proposed several design substitutions to reduce manufacturing costs.
Kỹ sư đã đề xuất một số thay thế thiết kế nhằm giảm chi phí sản xuất.
the game involved strategic player substitutions to counter the opposing team’s tactics.
Trò chơi bao gồm các thay thế cầu thủ chiến lược nhằm đối phó với chiến thuật của đội đối thủ.
the editor suggested several word substitutions to improve the clarity of the article.
Người biên tập đã đề xuất một số thay thế từ ngữ nhằm cải thiện tính rõ ràng của bài viết.
the project required numerous data substitutions to ensure accuracy and consistency.
Dự án yêu cầu nhiều thay thế dữ liệu để đảm bảo tính chính xác và nhất quán.
the company implemented several process substitutions to streamline operations.
Công ty đã triển khai một số thay thế quy trình nhằm đơn giản hóa hoạt động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay