shared sufferings
những đau khổ chung
endure sufferings
chịu đựng đau khổ
face sufferings
đối mặt với đau khổ
relieve sufferings
giảm bớt đau khổ
overcome sufferings
vượt qua đau khổ
bear sufferings
chịu đựng đau khổ
profound sufferings
những đau khổ sâu sắc
human sufferings
những đau khổ của con người
collective sufferings
những đau khổ tập thể
unite sufferings
thống nhất vì những đau khổ
her sufferings during the war were unimaginable.
những đau khổ của cô trong chiến tranh là không thể tưởng tượng được.
he found solace in writing about his sufferings.
anh tìm thấy sự an ủi trong việc viết về những đau khổ của mình.
many people share their sufferings to help others.
rất nhiều người chia sẻ những đau khổ của họ để giúp đỡ người khác.
she turned her sufferings into a source of strength.
cô đã biến những đau khổ của mình thành nguồn sức mạnh.
his sufferings were a reminder of the harsh realities of life.
những đau khổ của anh là một lời nhắc nhở về những thực tế khắc nghiệt của cuộc sống.
he wrote a book about his sufferings and recovery.
anh đã viết một cuốn sách về những đau khổ và sự hồi phục của mình.
they organized a charity event to alleviate the sufferings of the needy.
họ đã tổ chức một sự kiện từ thiện để giảm bớt những đau khổ của những người có hoàn cảnh khó khăn.
her poetry often reflects her inner sufferings.
thơ của cô thường phản ánh những đau khổ nội tâm của cô.
he learned to cope with his sufferings through meditation.
anh đã học cách đối phó với những đau khổ của mình thông qua thiền định.
understanding others' sufferings can foster empathy.
hiểu những đau khổ của người khác có thể nuôi dưỡng sự đồng cảm.
shared sufferings
những đau khổ chung
endure sufferings
chịu đựng đau khổ
face sufferings
đối mặt với đau khổ
relieve sufferings
giảm bớt đau khổ
overcome sufferings
vượt qua đau khổ
bear sufferings
chịu đựng đau khổ
profound sufferings
những đau khổ sâu sắc
human sufferings
những đau khổ của con người
collective sufferings
những đau khổ tập thể
unite sufferings
thống nhất vì những đau khổ
her sufferings during the war were unimaginable.
những đau khổ của cô trong chiến tranh là không thể tưởng tượng được.
he found solace in writing about his sufferings.
anh tìm thấy sự an ủi trong việc viết về những đau khổ của mình.
many people share their sufferings to help others.
rất nhiều người chia sẻ những đau khổ của họ để giúp đỡ người khác.
she turned her sufferings into a source of strength.
cô đã biến những đau khổ của mình thành nguồn sức mạnh.
his sufferings were a reminder of the harsh realities of life.
những đau khổ của anh là một lời nhắc nhở về những thực tế khắc nghiệt của cuộc sống.
he wrote a book about his sufferings and recovery.
anh đã viết một cuốn sách về những đau khổ và sự hồi phục của mình.
they organized a charity event to alleviate the sufferings of the needy.
họ đã tổ chức một sự kiện từ thiện để giảm bớt những đau khổ của những người có hoàn cảnh khó khăn.
her poetry often reflects her inner sufferings.
thơ của cô thường phản ánh những đau khổ nội tâm của cô.
he learned to cope with his sufferings through meditation.
anh đã học cách đối phó với những đau khổ của mình thông qua thiền định.
understanding others' sufferings can foster empathy.
hiểu những đau khổ của người khác có thể nuôi dưỡng sự đồng cảm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay