sulker

[Mỹ]/ˈsʌlkə/
[Anh]/ˈsʌlkər/

Dịch

n. người ủ rũ; hành động hoặc trạng thái ủ rũ
vi. ủ rũ

Cụm từ & Cách kết hợp

sulker on

người hayậm

sulker off

tắt người hay ậm

big sulker

người hay ậm to lớn

angry sulker

người hay ậm giận

sulker face

khuôn mặt của người hay ậm

known sulker

người hay ậm nổi tiếng

sulker attitude

tính khí của người hay ậm

silent sulker

người hay ậm im lặng

chronic sulker

người hay ậm mãn tính

playful sulker

người hay ậm tinh nghịch

Câu ví dụ

he is such a sulker after losing the game.

anh ấy là một kẻ hay hờn dỗi sau khi thua cuộc.

don't be a sulker; just accept the outcome.

đừng làm một kẻ hờn dỗi; chỉ cần chấp nhận kết quả.

she tends to be a sulker whenever things don't go her way.

cô ấy có xu hướng trở thành một kẻ hờn dỗi mỗi khi mọi thứ không diễn ra theo ý cô ấy.

his sulker attitude affected the team's morale.

tính cách hờn dỗi của anh ấy đã ảnh hưởng đến tinh thần của đội.

being a sulker won't help you solve your problems.

việc trở thành một kẻ hờn dỗi sẽ không giúp bạn giải quyết vấn đề của mình.

after the argument, he became a sulker for days.

sau cuộc tranh cãi, anh ấy trở thành một kẻ hờn dỗi trong nhiều ngày.

she always turns into a sulker when she feels misunderstood.

cô ấy luôn trở thành một kẻ hờn dỗi khi cảm thấy bị hiểu lầm.

it's hard to cheer up a sulker in the group.

khó có thể làm vui một kẻ hờn dỗi trong nhóm.

he is known as the sulker of the office.

anh ấy được biết đến như một kẻ hờn dỗi của văn phòng.

her sulker demeanor made it difficult to communicate.

cái tính hờn dỗi của cô ấy khiến việc giao tiếp trở nên khó khăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay