| số nhiều | sulkinesses |
sulkiness behavior
hành vi cáu kỉnh
sulkiness mood
tâm trạng cáu kỉnh
sulkiness expression
biểu hiện cáu kỉnh
sulkiness attitude
thái độ cáu kỉnh
sulkiness moment
khoảnh khắc cáu kỉnh
sulkiness phase
giai đoạn cáu kỉnh
sulkiness reaction
phản ứng cáu kỉnh
sulkiness display
sự thể hiện cáu kỉnh
sulkiness issue
vấn đề cáu kỉnh
sulkiness tendency
xu hướng cáu kỉnh
her sulkiness was evident after the argument.
sự bực bội của cô ấy đã rõ ràng sau cuộc tranh luận.
the child's sulkiness made it hard to enjoy the outing.
sự bực bội của đứa trẻ khiến khó có thể tận hưởng chuyến đi chơi.
he often expresses his sulkiness through silence.
anh ấy thường thể hiện sự bực bội của mình qua sự im lặng.
her sulkiness was a sign that something was wrong.
sự bực bội của cô ấy là dấu hiệu cho thấy có điều gì đó không ổn.
they tried to cheer her up, but her sulkiness persisted.
họ đã cố gắng làm cô ấy vui lên, nhưng sự bực bội của cô ấy vẫn kéo dài.
his sulkiness often leads to misunderstandings.
sự bực bội của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
after the news, a wave of sulkiness swept through the group.
sau tin tức, một làn sóng bực bội lan rộng trong nhóm.
she tried to hide her sulkiness, but it was clear to everyone.
cô ấy đã cố gắng che giấu sự bực bội của mình, nhưng ai ai cũng thấy rõ.
his sulkiness affected the mood of the entire room.
sự bực bội của anh ấy đã ảnh hưởng đến tâm trạng của cả căn phòng.
understanding her sulkiness can help improve their relationship.
hiểu được sự bực bội của cô ấy có thể giúp cải thiện mối quan hệ của họ.
sulkiness behavior
hành vi cáu kỉnh
sulkiness mood
tâm trạng cáu kỉnh
sulkiness expression
biểu hiện cáu kỉnh
sulkiness attitude
thái độ cáu kỉnh
sulkiness moment
khoảnh khắc cáu kỉnh
sulkiness phase
giai đoạn cáu kỉnh
sulkiness reaction
phản ứng cáu kỉnh
sulkiness display
sự thể hiện cáu kỉnh
sulkiness issue
vấn đề cáu kỉnh
sulkiness tendency
xu hướng cáu kỉnh
her sulkiness was evident after the argument.
sự bực bội của cô ấy đã rõ ràng sau cuộc tranh luận.
the child's sulkiness made it hard to enjoy the outing.
sự bực bội của đứa trẻ khiến khó có thể tận hưởng chuyến đi chơi.
he often expresses his sulkiness through silence.
anh ấy thường thể hiện sự bực bội của mình qua sự im lặng.
her sulkiness was a sign that something was wrong.
sự bực bội của cô ấy là dấu hiệu cho thấy có điều gì đó không ổn.
they tried to cheer her up, but her sulkiness persisted.
họ đã cố gắng làm cô ấy vui lên, nhưng sự bực bội của cô ấy vẫn kéo dài.
his sulkiness often leads to misunderstandings.
sự bực bội của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
after the news, a wave of sulkiness swept through the group.
sau tin tức, một làn sóng bực bội lan rộng trong nhóm.
she tried to hide her sulkiness, but it was clear to everyone.
cô ấy đã cố gắng che giấu sự bực bội của mình, nhưng ai ai cũng thấy rõ.
his sulkiness affected the mood of the entire room.
sự bực bội của anh ấy đã ảnh hưởng đến tâm trạng của cả căn phòng.
understanding her sulkiness can help improve their relationship.
hiểu được sự bực bội của cô ấy có thể giúp cải thiện mối quan hệ của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay