sundress

[Mỹ]/'sʌndres/
[Anh]/ˈsʌnˌdrɛs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. váy mùa hè
Word Forms
số nhiềusundresses

Cụm từ & Cách kết hợp

flowy sundress

đầm sundress xỏe

lightweight sundress

đầm sundress nhẹ

floral sundress

đầm sundress hoa

Câu ví dụ

a sundress with a square neckline.

một chiếc váy sundress có cổ áo hình vuông.

She wore a floral sundress to the beach.

Cô ấy mặc một chiếc váy sundress hoa đến bãi biển.

The sundress was perfect for the summer picnic.

Chiếc váy sundress rất hoàn hảo cho buổi dã ngoại mùa hè.

I bought a new sundress for the upcoming party.

Tôi đã mua một chiếc váy sundress mới cho buổi tiệc sắp tới.

Her sundress fluttered in the warm breeze.

Chiếc váy sundress của cô ấy bay trong gió ấm áp.

She paired her sundress with a straw hat.

Cô ấy phối chiếc váy sundress của mình với một chiếc mũ cói.

The sundress hugged her curves perfectly.

Chiếc váy sundress ôm lấy đường cong của cô ấy một cách hoàn hảo.

She twirled in her sundress, feeling carefree.

Cô ấy quay vòng trong chiếc váy sundress của mình, cảm thấy tự do.

The sundress had delicate lace details.

Chiếc váy sundress có những chi tiết ren tinh tế.

She chose a bright yellow sundress for the summer party.

Cô ấy chọn một chiếc váy sundress màu vàng tươi cho buổi tiệc mùa hè.

The sundress flowed gracefully as she walked.

Chiếc váy sundress chảy duyên dáng khi cô ấy đi bộ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay