sunniest spot
Địa điểm nắng nhất
sunniest days
Các ngày nắng nhất
sunniest smile
Nụ cười rạng rỡ nhất
be sunniest
Trở nên rạng rỡ nhất
sunniest afternoon
Tiếng trưa nắng nhất
sunniest weather
Thời tiết nắng nhất
finding sunniest
Tìm kiếm nơi nắng nhất
sunniest side
Bên nắng nhất
sunniest view
Khung cảnh nắng nhất
felt sunniest
Cảm thấy nắng nhất
it was the sunniest day of the year, perfect for a picnic.
Đó là ngày nắng nhất trong năm, lý tưởng để dã ngoại.
the sunniest spot in the garden was right next to the window.
Điểm nắng nhất trong vườn chính là ngay bên cạnh cửa sổ.
we found the sunniest beach on the entire island.
Chúng tôi đã tìm thấy bãi biển nắng nhất trên toàn đảo.
the restaurant had a sunniest terrace overlooking the city.
Quán ăn có một ban công nắng nhất nhìn ra thành phố.
she loves wearing bright colors on the sunniest afternoons.
Cô ấy thích mặc những màu sắc rực rỡ vào những buổi chiều nắng nhất.
the sunniest room in the house is the south-facing living room.
Phòng khách hướng nam là phòng nắng nhất trong nhà.
the children played happily in the sunniest corner of the park.
Các em nhỏ vui vẻ chơi đùa ở góc nắng nhất trong công viên.
the sunniest side of the mountain offered breathtaking views.
Phía nắng nhất của núi mang lại những cảnh quan ngoạn mục.
we enjoyed a leisurely lunch on the sunniest patio.
Chúng tôi đã tận hưởng bữa trưa thư giãn trên ban công nắng nhất.
the artist chose the sunniest location for his outdoor studio.
Nghệ sĩ đã chọn địa điểm nắng nhất cho xưởng nghệ thuật ngoài trời của mình.
it's the sunniest morning we've had all week.
Đó là buổi sáng nắng nhất trong cả tuần.
sunniest spot
Địa điểm nắng nhất
sunniest days
Các ngày nắng nhất
sunniest smile
Nụ cười rạng rỡ nhất
be sunniest
Trở nên rạng rỡ nhất
sunniest afternoon
Tiếng trưa nắng nhất
sunniest weather
Thời tiết nắng nhất
finding sunniest
Tìm kiếm nơi nắng nhất
sunniest side
Bên nắng nhất
sunniest view
Khung cảnh nắng nhất
felt sunniest
Cảm thấy nắng nhất
it was the sunniest day of the year, perfect for a picnic.
Đó là ngày nắng nhất trong năm, lý tưởng để dã ngoại.
the sunniest spot in the garden was right next to the window.
Điểm nắng nhất trong vườn chính là ngay bên cạnh cửa sổ.
we found the sunniest beach on the entire island.
Chúng tôi đã tìm thấy bãi biển nắng nhất trên toàn đảo.
the restaurant had a sunniest terrace overlooking the city.
Quán ăn có một ban công nắng nhất nhìn ra thành phố.
she loves wearing bright colors on the sunniest afternoons.
Cô ấy thích mặc những màu sắc rực rỡ vào những buổi chiều nắng nhất.
the sunniest room in the house is the south-facing living room.
Phòng khách hướng nam là phòng nắng nhất trong nhà.
the children played happily in the sunniest corner of the park.
Các em nhỏ vui vẻ chơi đùa ở góc nắng nhất trong công viên.
the sunniest side of the mountain offered breathtaking views.
Phía nắng nhất của núi mang lại những cảnh quan ngoạn mục.
we enjoyed a leisurely lunch on the sunniest patio.
Chúng tôi đã tận hưởng bữa trưa thư giãn trên ban công nắng nhất.
the artist chose the sunniest location for his outdoor studio.
Nghệ sĩ đã chọn địa điểm nắng nhất cho xưởng nghệ thuật ngoài trời của mình.
it's the sunniest morning we've had all week.
Đó là buổi sáng nắng nhất trong cả tuần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay