superbness

[Mỹ]/suːˈpɜːb.nəs/
[Anh]/suːˈpɜːrb.nəs/

Dịch

n. Tính chất của sự huy hoàng, lộng lẫy hoặc hạng nhất.

Cụm từ & Cách kết hợp

pure superbness

Vietnamese_translation

sheer superbness

Vietnamese_translation

ultimate superbness

Vietnamese_translation

perfect superbness

Vietnamese_translation

absolute superbness

Vietnamese_translation

unmatched superbness

Vietnamese_translation

remarkable superbness

Vietnamese_translation

stunning superbness

Vietnamese_translation

exudes superbness

Vietnamese_translation

demonstrates superbness

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the superbness of the performance left the audience speechless.

Độ xuất sắc của màn trình diễn khiến khán giả không nói được lời.

she demonstrated remarkable superbness in her piano playing.

Cô ấy đã thể hiện sự xuất sắc đáng kinh ngạc trong việc chơi piano của mình.

the restaurant's superbness is evident in every dish they serve.

Độ xuất sắc của nhà hàng thể hiện rõ qua từng món ăn họ phục vụ.

his artistic superbness has been recognized worldwide.

Độ xuất sắc nghệ thuật của anh ấy đã được công nhận trên toàn thế giới.

the superbness of the wine impressed even the most discerning critics.

Độ xuất sắc của rượu đã khiến ngay cả những nhà phê bình tinh tế nhất cũng phải ấn tượng.

we were struck by the sheer superbness of the natural scenery.

Chúng tôi đã bị ấn tượng bởi vẻ đẹp tự nhiên tuyệt vời của cảnh quan.

the team's technical superbness led them to victory.

Độ xuất sắc về kỹ thuật của đội đã dẫn đến chiến thắng.

the hotel offers unparalleled superbness in service and amenities.

Khách sạn cung cấp sự xuất sắc không gì sánh bằng trong dịch vụ và tiện nghi.

her culinary superbness is reflected in the perfectly balanced flavors.

Độ xuất sắc ẩm thực của cô ấy được thể hiện qua hương vị cân bằng hoàn hảo.

the orchestra's superbness created a magical evening.

Độ xuất sắc của dàn nhạc đã tạo nên một buổi tối kỳ diệu.

the superbness of the craftsmanship was apparent in every detail.

Độ xuất sắc trong tay nghề thể hiện rõ qua từng chi tiết.

displaying undeniable superbness, she outperformed all competitors.

Thể hiện sự xuất sắc không thể chối bỏ, cô ấy đã vượt qua tất cả các đối thủ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay