superimposing images
phủ ảnh lên nhau
superimposing layers
phủ lớp lên nhau
superimposing patterns
phủ họa tiết lên nhau
superimposing graphics
phủ đồ họa lên nhau
superimposing effects
phủ hiệu ứng lên nhau
superimposing text
phủ văn bản lên nhau
superimposing colors
phủ màu sắc lên nhau
superimposing shapes
phủ hình dạng lên nhau
superimposing designs
phủ thiết kế lên nhau
superimposing charts
phủ biểu đồ lên nhau
the artist is superimposing different colors to create a unique effect.
nghệ sĩ đang chồng lớp các màu sắc khác nhau để tạo ra hiệu ứng độc đáo.
superimposing images can lead to interesting visual results.
việc chồng lớp hình ảnh có thể dẫn đến những kết quả hình ảnh thú vị.
they are superimposing the new design over the old one.
họ đang chồng lớp thiết kế mới lên thiết kế cũ.
superimposing layers of sound creates a rich audio experience.
việc chồng lớp các lớp âm thanh tạo ra một trải nghiệm âm thanh phong phú.
the architect is superimposing the blueprint onto the site map.
kiến trúc sư đang chồng bản thiết kế lên bản đồ quy hoạch.
in photography, superimposing can enhance the storytelling.
trong nhiếp ảnh, việc chồng lớp có thể nâng cao khả năng kể chuyện.
superimposing text over images can improve communication.
việc chồng văn bản lên hình ảnh có thể cải thiện giao tiếp.
scientists are superimposing data to analyze patterns.
các nhà khoa học đang chồng dữ liệu để phân tích các xu hướng.
superimposing graphs helps in comparing trends easily.
việc chồng các biểu đồ giúp so sánh các xu hướng dễ dàng hơn.
she is superimposing her own style onto traditional techniques.
cô ấy đang chồng phong cách của riêng mình lên các kỹ thuật truyền thống.
superimposing images
phủ ảnh lên nhau
superimposing layers
phủ lớp lên nhau
superimposing patterns
phủ họa tiết lên nhau
superimposing graphics
phủ đồ họa lên nhau
superimposing effects
phủ hiệu ứng lên nhau
superimposing text
phủ văn bản lên nhau
superimposing colors
phủ màu sắc lên nhau
superimposing shapes
phủ hình dạng lên nhau
superimposing designs
phủ thiết kế lên nhau
superimposing charts
phủ biểu đồ lên nhau
the artist is superimposing different colors to create a unique effect.
nghệ sĩ đang chồng lớp các màu sắc khác nhau để tạo ra hiệu ứng độc đáo.
superimposing images can lead to interesting visual results.
việc chồng lớp hình ảnh có thể dẫn đến những kết quả hình ảnh thú vị.
they are superimposing the new design over the old one.
họ đang chồng lớp thiết kế mới lên thiết kế cũ.
superimposing layers of sound creates a rich audio experience.
việc chồng lớp các lớp âm thanh tạo ra một trải nghiệm âm thanh phong phú.
the architect is superimposing the blueprint onto the site map.
kiến trúc sư đang chồng bản thiết kế lên bản đồ quy hoạch.
in photography, superimposing can enhance the storytelling.
trong nhiếp ảnh, việc chồng lớp có thể nâng cao khả năng kể chuyện.
superimposing text over images can improve communication.
việc chồng văn bản lên hình ảnh có thể cải thiện giao tiếp.
scientists are superimposing data to analyze patterns.
các nhà khoa học đang chồng dữ liệu để phân tích các xu hướng.
superimposing graphs helps in comparing trends easily.
việc chồng các biểu đồ giúp so sánh các xu hướng dễ dàng hơn.
she is superimposing her own style onto traditional techniques.
cô ấy đang chồng phong cách của riêng mình lên các kỹ thuật truyền thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay