supplanter

[Mỹ]/səˈplɑːntə(r)/
[Anh]/səˈplæntər/

Dịch

n. người thay thế hoặc lấn át người khác; một người chiếm chỗ của người khác, thường là không công bằng.
Word Forms
số nhiềusupplanters

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient supplanter

người thay thế cổ đại

political supplanter

người thay thế chính trị

supplanter in power

người thay thế nắm quyền lực

supplanter's role

vai trò của người thay thế

the supplanter rose

người thay thế đã lên nắm quyền

supplanter of gods

người thay thế các vị thần

supplanter's throne

vương miện của người thay thế

supplanter was chosen

người thay thế đã được chọn

supplanter of faith

người thay thế niềm tin

Câu ví dụ

he was seen as a supplant er of the established order.

Ông ta được xem là người thay thế của trật tự hiện có.

the new technology proved to be a supplant er of traditional methods.

Công nghệ mới đã chứng minh là người thay thế của các phương pháp truyền thống.

she was accused of being a supplant er who stole her sister's husband.

Cô ta bị buộc tội là người thay thế đã cướp chồng của em gái mình.

digital cameras became the supplant ers of film cameras.

Máy ảnh kỹ thuật số trở thành người thay thế của máy ảnh phim.

the young politician was viewed as a supplant er of the old guard.

Chính trị gia trẻ được xem là người thay thế của phe bảo thủ.

online shopping has been a major supplant er of brick-and-mortar stores.

Mua sắm trực tuyến đã trở thành một người thay thế lớn cho các cửa hàng truyền thống.

he was known as a supplant er who rose to power by replacing his predecessor.

Ông ta được biết đến là người thay thế đã lên nắm quyền bằng cách thay thế người tiền nhiệm của mình.

the company was a supplant er in the market, constantly outcompeting rivals.

Công ty này là một người thay thế trên thị trường, liên tục đánh bại các đối thủ cạnh tranh.

social media has been a supplant er of traditional news outlets.

Mạng xã hội đã trở thành một người thay thế của các cơ quan truyền thông truyền thống.

the athlete was a supplant er, taking the championship title from the defending champion.

Vận động viên này là một người thay thế, giành chức vô địch từ tay nhà vô địch đương nhiệm.

artificial intelligence is becoming a supplant er of many human jobs.

Trí tuệ nhân tạo đang trở thành người thay thế của nhiều công việc con người.

the startup emerged as a disruptor and supplant er of the industry giants.

Doanh nghiệp khởi nghiệp này đã xuất hiện như một người phá rối và người thay thế của các ông lớn trong ngành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay