supplementations

[Mỹ]/ˌsʌplɪmenˈteɪʃənz/
[Anh]/ˌsʌplɪmenˈteɪʃənz/

Dịch

n.hành động thêm cái gì đó để hoàn thiện hoặc nâng cao

Cụm từ & Cách kết hợp

dietary supplementations

các chất bổ sung dinh dưỡng

nutritional supplementations

các chất bổ sung dinh dưỡng

vitamin supplementations

các chất bổ sung vitamin

mineral supplementations

các chất bổ sung khoáng chất

herbal supplementations

các chất bổ sung thảo dược

protein supplementations

các chất bổ sung protein

omega supplementations

các chất bổ sung omega

calcium supplementations

các chất bổ sung canxi

fiber supplementations

các chất bổ sung chất xơ

antioxidant supplementations

các chất bổ sung chống oxy hóa

Câu ví dụ

many athletes rely on supplementations to enhance their performance.

Nhiều vận động viên dựa vào các chất bổ sung để nâng cao hiệu suất của họ.

vitamin d supplementations are important for bone health.

Các chất bổ sung vitamin D rất quan trọng cho sức khỏe xương.

some people use supplementations to fill nutritional gaps in their diet.

Một số người dùng chất bổ sung để lấp đầy những khoảng thiếu dinh dưỡng trong chế độ ăn uống của họ.

doctors often recommend supplementations for patients with deficiencies.

Các bác sĩ thường xuyên khuyên dùng chất bổ sung cho bệnh nhân bị thiếu hụt.

natural supplementations can support overall wellness.

Các chất bổ sung tự nhiên có thể hỗ trợ sức khỏe tổng thể.

research shows that certain supplementations can boost immunity.

Nghiên cứu cho thấy một số chất bổ sung có thể tăng cường hệ miễn dịch.

before starting any supplementations, consult a healthcare professional.

Trước khi bắt đầu bất kỳ chất bổ sung nào, hãy tham khảo ý kiến ​​của chuyên gia chăm sóc sức khỏe.

proper supplementations can improve energy levels and mood.

Các chất bổ sung phù hợp có thể cải thiện mức năng lượng và tâm trạng.

some people prefer whole food supplementations over synthetic ones.

Một số người thích các chất bổ sung từ thực phẩm nguyên chất hơn là các chất tổng hợp.

supplementations should be part of a balanced diet.

Chất bổ sung nên là một phần của chế độ ăn uống cân bằng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay