| số nhiều | surcoats |
surcoat design
thiết kế áo khoác ngoài
surcoat style
phong cách áo khoác ngoài
surcoat fabric
vải áo khoác ngoài
surcoat color
màu sắc áo khoác ngoài
surcoat length
độ dài áo khoác ngoài
surcoat material
chất liệu áo khoác ngoài
surcoat pattern
hoa văn áo khoác ngoài
surcoat fit
độ vừa vặn của áo khoác ngoài
surcoat accessories
phụ kiện áo khoác ngoài
surcoat collection
bộ sưu tập áo khoác ngoài
the knight wore a surcoat over his armor.
anh chàng hiệp sĩ mặc áo choàng ngoài bên trên bộ giáp của mình.
her surcoat was adorned with intricate patterns.
áo choàng của cô ấy được trang trí bằng những họa tiết phức tạp.
during the tournament, the surcoat displayed his family's crest.
trong suốt giải đấu, áo choàng của anh ấy đã phô trương biểu tượng gia tộc của anh ấy.
he chose a bright red surcoat to stand out.
anh ấy đã chọn một chiếc áo choàng màu đỏ tươi để nổi bật.
the surcoat was made of lightweight fabric for comfort.
chiếc áo choàng được làm bằng vải nhẹ để thoải mái.
she carefully folded her surcoat after the event.
cô ấy cẩn thận gấp áo choàng của mình sau sự kiện.
the surcoat helped protect the knight from the sun.
chiếc áo choàng giúp bảo vệ hiệp sĩ khỏi ánh nắng.
he had his surcoat tailored to fit perfectly.
anh ấy đã may áo choàng của mình vừa vặn hoàn hảo.
in medieval times, a surcoat was a common garment.
vào thời trung cổ, áo choàng là một trang phục phổ biến.
the surcoat was a symbol of nobility.
áo choàng là biểu tượng của quý tộc.
surcoat design
thiết kế áo khoác ngoài
surcoat style
phong cách áo khoác ngoài
surcoat fabric
vải áo khoác ngoài
surcoat color
màu sắc áo khoác ngoài
surcoat length
độ dài áo khoác ngoài
surcoat material
chất liệu áo khoác ngoài
surcoat pattern
hoa văn áo khoác ngoài
surcoat fit
độ vừa vặn của áo khoác ngoài
surcoat accessories
phụ kiện áo khoác ngoài
surcoat collection
bộ sưu tập áo khoác ngoài
the knight wore a surcoat over his armor.
anh chàng hiệp sĩ mặc áo choàng ngoài bên trên bộ giáp của mình.
her surcoat was adorned with intricate patterns.
áo choàng của cô ấy được trang trí bằng những họa tiết phức tạp.
during the tournament, the surcoat displayed his family's crest.
trong suốt giải đấu, áo choàng của anh ấy đã phô trương biểu tượng gia tộc của anh ấy.
he chose a bright red surcoat to stand out.
anh ấy đã chọn một chiếc áo choàng màu đỏ tươi để nổi bật.
the surcoat was made of lightweight fabric for comfort.
chiếc áo choàng được làm bằng vải nhẹ để thoải mái.
she carefully folded her surcoat after the event.
cô ấy cẩn thận gấp áo choàng của mình sau sự kiện.
the surcoat helped protect the knight from the sun.
chiếc áo choàng giúp bảo vệ hiệp sĩ khỏi ánh nắng.
he had his surcoat tailored to fit perfectly.
anh ấy đã may áo choàng của mình vừa vặn hoàn hảo.
in medieval times, a surcoat was a common garment.
vào thời trung cổ, áo choàng là một trang phục phổ biến.
the surcoat was a symbol of nobility.
áo choàng là biểu tượng của quý tộc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay