surmounts all obstacles
vượt qua mọi trở ngại
surmounts challenges
vượt qua những thử thách
surmounts difficulties
vượt qua những khó khăn
surmounts fears
vượt qua nỗi sợ
surmounts limits
vượt qua giới hạn
surmounts barriers
vượt qua rào cản
surmounts setbacks
vượt qua những trở ngại
surmounts issues
vượt qua những vấn đề
surmounts adversity
vượt qua nghịch cảnh
surmounts expectations
vượt qua những mong đợi
she surmounts every obstacle in her path.
Cô ấy vượt qua mọi trở ngại trên con đường của mình.
the team surmounts challenges through teamwork.
Đội ngũ vượt qua những thử thách bằng sự hợp tác.
he surmounts his fears to achieve his goals.
Anh ấy vượt qua nỗi sợ hãi để đạt được mục tiêu của mình.
success surmounts the difficulties we face.
Thành công vượt qua những khó khăn mà chúng ta phải đối mặt.
she surmounts her limitations with hard work.
Cô ấy vượt qua những giới hạn của bản thân bằng sự chăm chỉ.
the artist surmounts criticism with creativity.
Nghệ sĩ vượt qua những lời chỉ trích bằng sự sáng tạo.
he surmounts financial struggles with determination.
Anh ấy vượt qua những khó khăn về tài chính bằng sự quyết tâm.
they surmount language barriers to communicate.
Họ vượt qua rào cản ngôn ngữ để giao tiếp.
she surmounts personal challenges with resilience.
Cô ấy vượt qua những thử thách cá nhân bằng sự kiên cường.
innovation surmounts traditional methods in business.
Đổi mới vượt qua các phương pháp truyền thống trong kinh doanh.
surmounts all obstacles
vượt qua mọi trở ngại
surmounts challenges
vượt qua những thử thách
surmounts difficulties
vượt qua những khó khăn
surmounts fears
vượt qua nỗi sợ
surmounts limits
vượt qua giới hạn
surmounts barriers
vượt qua rào cản
surmounts setbacks
vượt qua những trở ngại
surmounts issues
vượt qua những vấn đề
surmounts adversity
vượt qua nghịch cảnh
surmounts expectations
vượt qua những mong đợi
she surmounts every obstacle in her path.
Cô ấy vượt qua mọi trở ngại trên con đường của mình.
the team surmounts challenges through teamwork.
Đội ngũ vượt qua những thử thách bằng sự hợp tác.
he surmounts his fears to achieve his goals.
Anh ấy vượt qua nỗi sợ hãi để đạt được mục tiêu của mình.
success surmounts the difficulties we face.
Thành công vượt qua những khó khăn mà chúng ta phải đối mặt.
she surmounts her limitations with hard work.
Cô ấy vượt qua những giới hạn của bản thân bằng sự chăm chỉ.
the artist surmounts criticism with creativity.
Nghệ sĩ vượt qua những lời chỉ trích bằng sự sáng tạo.
he surmounts financial struggles with determination.
Anh ấy vượt qua những khó khăn về tài chính bằng sự quyết tâm.
they surmount language barriers to communicate.
Họ vượt qua rào cản ngôn ngữ để giao tiếp.
she surmounts personal challenges with resilience.
Cô ấy vượt qua những thử thách cá nhân bằng sự kiên cường.
innovation surmounts traditional methods in business.
Đổi mới vượt qua các phương pháp truyền thống trong kinh doanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay