overcomes obstacles
vượt qua những trở ngại
overcomes challenges
vượt qua những thử thách
overcomes fears
vượt qua nỗi sợ
overcomes difficulties
vượt qua những khó khăn
overcomes doubts
vượt qua sự nghi ngờ
overcomes barriers
vượt qua những rào cản
overcomes limits
vượt qua giới hạn
overcomes setbacks
vượt qua những trở ngại
overcomes adversity
vượt qua nghịch cảnh
overcomes pain
vượt qua nỗi đau
she overcomes her fears through practice.
Cô ấy vượt qua nỗi sợ hãi của mình thông qua luyện tập.
he overcomes challenges with determination.
Anh ấy vượt qua những thử thách với sự quyết tâm.
the team overcomes obstacles to achieve success.
Đội ngũ vượt qua những trở ngại để đạt được thành công.
she overcomes adversity with resilience.
Cô ấy vượt qua nghịch cảnh với sự kiên cường.
he overcomes his limitations through hard work.
Anh ấy vượt qua những giới hạn của mình thông qua sự chăm chỉ.
love overcomes all barriers.
Tình yêu vượt qua mọi rào cản.
she overcomes her doubts by believing in herself.
Cô ấy vượt qua những nghi ngờ của mình bằng cách tin vào bản thân.
technology overcomes geographical boundaries.
Công nghệ vượt qua những giới hạn địa lý.
he overcomes his past mistakes to move forward.
Anh ấy vượt qua những sai lầm trong quá khứ để tiến về phía trước.
overcomes obstacles
vượt qua những trở ngại
overcomes challenges
vượt qua những thử thách
overcomes fears
vượt qua nỗi sợ
overcomes difficulties
vượt qua những khó khăn
overcomes doubts
vượt qua sự nghi ngờ
overcomes barriers
vượt qua những rào cản
overcomes limits
vượt qua giới hạn
overcomes setbacks
vượt qua những trở ngại
overcomes adversity
vượt qua nghịch cảnh
overcomes pain
vượt qua nỗi đau
she overcomes her fears through practice.
Cô ấy vượt qua nỗi sợ hãi của mình thông qua luyện tập.
he overcomes challenges with determination.
Anh ấy vượt qua những thử thách với sự quyết tâm.
the team overcomes obstacles to achieve success.
Đội ngũ vượt qua những trở ngại để đạt được thành công.
she overcomes adversity with resilience.
Cô ấy vượt qua nghịch cảnh với sự kiên cường.
he overcomes his limitations through hard work.
Anh ấy vượt qua những giới hạn của mình thông qua sự chăm chỉ.
love overcomes all barriers.
Tình yêu vượt qua mọi rào cản.
she overcomes her doubts by believing in herself.
Cô ấy vượt qua những nghi ngờ của mình bằng cách tin vào bản thân.
technology overcomes geographical boundaries.
Công nghệ vượt qua những giới hạn địa lý.
he overcomes his past mistakes to move forward.
Anh ấy vượt qua những sai lầm trong quá khứ để tiến về phía trước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay