conquers

[Mỹ]/ˈkɒŋkəz/
[Anh]/ˈkɑːŋkərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. vượt qua hoặc đánh bại

Cụm từ & Cách kết hợp

love conquers all

tình yêu chế người

fear conquers doubt

nỗi sợ chế người nghi ngờ

time conquers all

thời gian chế người

knowledge conquers ignorance

kiến thức chế người ngu mục

unity conquers division

sự đoàn kết chế người chia rẽ

bravery conquers fear

sự can đảm chế người sợ hải

hope conquers despair

niềm hy vọng chế người tuyết vọng

determination conquers obstacles

sự quyết tâm chế người cản trở

faith conquers doubt

niềm tin chế người nghi ngờ

love conquers hate

tình yêu chế người ghét

Câu ví dụ

love conquers all obstacles.

tình yêu vượt qua mọi trở ngại.

she conquers her fears every day.

cô ấy chinh phục nỗi sợ hãi của mình mỗi ngày.

he conquers the mountain with determination.

anh ấy chinh phục ngọn núi bằng sự quyết tâm.

time conquers all challenges.

thời gian vượt qua mọi thử thách.

she believes that kindness conquers hate.

cô ấy tin rằng sự tốt bụng chiến thắng hận thù.

teamwork conquers individual effort.

công việc nhóm chiến thắng nỗ lực cá nhân.

he conquers his doubts through practice.

anh ấy vượt qua những nghi ngờ của mình thông qua luyện tập.

hope conquers despair in difficult times.

hy vọng chiến thắng sự tuyệt vọng trong những thời điểm khó khăn.

she conquers the competition with her talent.

cô ấy chinh phục cuộc thi bằng tài năng của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay