sutures

[Mỹ]/[ˈsjuːtʃ(ə)rz]/
[Anh]/[ˈsjuːtʃərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đường khâu (dùng để giữ các mép vết thương lại với nhau); đường khâu phẫu thuật
v. khâu một thứ lại với nhau bằng đường khâu

Cụm từ & Cách kết hợp

sutures hold

Vietnamese_translation

applying sutures

Vietnamese_translation

suture removal

Vietnamese_translation

strong sutures

Vietnamese_translation

sutures remain

Vietnamese_translation

absorbable sutures

Vietnamese_translation

sutures placed

Vietnamese_translation

check sutures

Vietnamese_translation

suture kit

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the surgeon carefully removed the sutures after a week.

Người phẫu thuật đã cẩn thận tháo ra các chỉ khâu sau một tuần.

absorbable sutures dissolve over time, eliminating the need for removal.

Các chỉ khâu có thể hấp thụ sẽ tan theo thời gian, loại bỏ nhu cầu tháo ra.

he experienced minimal scarring thanks to the use of monofilament sutures.

Ông đã trải qua ít sẹo nhờ việc sử dụng chỉ khâu đơn sợi.

the nurses prepared the sutures and needles for the surgery.

Các y tá đã chuẩn bị các chỉ khâu và kim khâu cho ca phẫu thuật.

proper suture technique is crucial for successful wound healing.

Kỹ thuật khâu đúng cách là rất quan trọng cho việc lành vết thương thành công.

the patient was instructed to keep the sutures clean and dry.

Bệnh nhân được hướng dẫn giữ các chỉ khâu sạch và khô.

they used strong, braided sutures to close the deep laceration.

Họ đã sử dụng các chỉ khâu dệt chắc chắn để khâu vết thương sâu.

the doctor examined the sutures to ensure they were secure.

Bác sĩ đã kiểm tra các chỉ khâu để đảm bảo chúng chắc chắn.

removing sutures too early can lead to wound dehiscence.

Tháo chỉ khâu quá sớm có thể dẫn đến vết thương bị bật ra.

stainless steel sutures are commonly used in orthopedic procedures.

Các chỉ khâu bằng thép không gỉ thường được sử dụng trong các thủ thuật chỉnh hình.

the wound required multiple layers of sutures for optimal closure.

Vết thương cần nhiều lớp chỉ khâu để đóng kín tối ưu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay