swimmable pool
hồ bơi
swimmable lake
hồ có thể bơi
swimmable beach
bãi biển có thể bơi
swimmable river
sông có thể bơi
swimmable area
khu vực có thể bơi
swimmable water
nước có thể bơi
swimmable zone
khu vực có thể bơi
swimmable conditions
điều kiện có thể bơi
swimmable site
địa điểm có thể bơi
swimmable habitat
môi trường sống có thể bơi
the lake is now swimmable after the cleanup.
hồ bây giờ đã có thể bơi được sau khi dọn dẹp.
we found a swimmable beach for our vacation.
chúng tôi đã tìm thấy một bãi biển có thể bơi được cho kỳ nghỉ của chúng tôi.
make sure the pool is swimmable before the party.
hãy chắc chắn rằng hồ bơi có thể bơi được trước khi diễn ra bữa tiệc.
is this river swimmable during the summer?
con sông này có thể bơi được vào mùa hè không?
the water quality test confirmed it is swimmable.
kết quả kiểm tra chất lượng nước cho thấy nó có thể bơi được.
they declared the lake swimmable after testing.
họ tuyên bố rằng hồ có thể bơi được sau khi kiểm tra.
we need to check if the ocean is swimmable today.
chúng tôi cần kiểm tra xem đại dương có thể bơi được hôm nay không.
the swimmable area is marked with buoys.
khu vực có thể bơi được được đánh dấu bằng phao.
after the storm, the beach was no longer swimmable.
sau cơn bão, bãi biển không còn có thể bơi được nữa.
they ensured the water was safe and swimmable.
họ đảm bảo rằng nước an toàn và có thể bơi được.
swimmable pool
hồ bơi
swimmable lake
hồ có thể bơi
swimmable beach
bãi biển có thể bơi
swimmable river
sông có thể bơi
swimmable area
khu vực có thể bơi
swimmable water
nước có thể bơi
swimmable zone
khu vực có thể bơi
swimmable conditions
điều kiện có thể bơi
swimmable site
địa điểm có thể bơi
swimmable habitat
môi trường sống có thể bơi
the lake is now swimmable after the cleanup.
hồ bây giờ đã có thể bơi được sau khi dọn dẹp.
we found a swimmable beach for our vacation.
chúng tôi đã tìm thấy một bãi biển có thể bơi được cho kỳ nghỉ của chúng tôi.
make sure the pool is swimmable before the party.
hãy chắc chắn rằng hồ bơi có thể bơi được trước khi diễn ra bữa tiệc.
is this river swimmable during the summer?
con sông này có thể bơi được vào mùa hè không?
the water quality test confirmed it is swimmable.
kết quả kiểm tra chất lượng nước cho thấy nó có thể bơi được.
they declared the lake swimmable after testing.
họ tuyên bố rằng hồ có thể bơi được sau khi kiểm tra.
we need to check if the ocean is swimmable today.
chúng tôi cần kiểm tra xem đại dương có thể bơi được hôm nay không.
the swimmable area is marked with buoys.
khu vực có thể bơi được được đánh dấu bằng phao.
after the storm, the beach was no longer swimmable.
sau cơn bão, bãi biển không còn có thể bơi được nữa.
they ensured the water was safe and swimmable.
họ đảm bảo rằng nước an toàn và có thể bơi được.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay