sympathin

[Mỹ]/sɪmˈpæθɪn/
[Anh]/sɪmˈpæθɪn/

Dịch

n. một chất liên quan đến hệ thần kinh giao cảm; norepinephrine
Các dạng của từ
số nhiềusympathins

Cụm từ & Cách kết hợp

sympathin levels

mức độ sympathin

sympathin release

phát hành sympathin

sympathin response

phản ứng sympathin

sympathin activity

hoạt động sympathin

sympathin function

chức năng sympathin

sympathin signaling

tín hiệu sympathin

sympathin effect

tác dụng của sympathin

sympathin concentration

nồng độ sympathin

sympathin synthesis

synthesis của sympathin

sympathin pathway

con đường sympathin

Câu ví dụ

sympathin plays a role in regulating mood.

sympathin đóng vai trò điều chỉnh tâm trạng.

researchers are studying the effects of sympathin on stress.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của sympathin lên căng thẳng.

sympathin levels can influence social behavior.

mức độ sympathin có thể ảnh hưởng đến hành vi xã hội.

doctors are exploring sympathin as a treatment option.

các bác sĩ đang khám phá sympathin như một lựa chọn điều trị.

high sympathin concentrations are linked to empathy.

nồng độ sympathin cao có liên quan đến sự đồng cảm.

sympathin may help in understanding emotional responses.

sympathin có thể giúp hiểu các phản ứng cảm xúc.

people with low sympathin levels may struggle with relationships.

những người có mức độ sympathin thấp có thể gặp khó khăn trong các mối quan hệ.

sympathin is important for effective communication.

sympathin rất quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.

sympathin's role in the brain is still being researched.

vai trò của sympathin trong não bộ vẫn đang được nghiên cứu.

understanding sympathin can lead to better mental health treatments.

hiểu về sympathin có thể dẫn đến các phương pháp điều trị sức khỏe tinh thần tốt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay