sympathotonia

[Mỹ]//ˌsɪmpəθəˈtəʊniə//
[Anh]//ˌsɪmpəθoʊˈtoʊniə//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

sympathotonia increases

sympathotonia decreases

sympathotonia causes

sympathotonia leads

chronic sympathotonia

sympathotonia elevates

sympathotonia induces

reduced sympathotonia

sympathotonias develop

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay