symposiums

[Mỹ]/[sɪˈmɒpɪəm]/
[Anh]/[sɪˈmɒpɪəm]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một cuộc họp chính thức của các chuyên gia về một chủ đề cụ thể; một tập hợp các bài viết được xuất bản về một chủ đề cụ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

attending symposiums

tham dự hội nghị

hosting symposiums

đón tiếp hội nghị

organized symposiums

đã tổ chức hội nghị

future symposiums

hội nghị tương lai

annual symposiums

hội nghị hàng năm

international symposiums

hội nghị quốc tế

past symposium

hội nghị trước đây

symposium schedule

lịch trình hội nghị

symposium papers

các bài viết hội nghị

symposium series

dãy hội nghị

Câu ví dụ

we regularly attend industry symposiums to stay updated on the latest research.

Chúng tôi thường xuyên tham dự các hội nghị ngành để cập nhật những nghiên cứu mới nhất.

the university hosted a series of symposiums on artificial intelligence.

Trường đại học đã tổ chức một chuỗi hội nghị về trí tuệ nhân tạo.

the international symposiums brought together experts from around the globe.

Các hội nghị quốc tế đã tụ họp các chuyên gia từ khắp nơi trên thế giới.

the conference organizers planned several engaging symposiums for attendees.

Các tổ chức hội nghị đã lên kế hoạch cho nhiều hội nghị hấp dẫn dành cho các đại biểu.

the annual medical symposiums are a valuable networking opportunity.

Các hội nghị y tế hàng năm là cơ hội kết nối quý giá.

the research team presented their findings at several academic symposiums.

Đội ngũ nghiên cứu đã trình bày kết quả của họ tại nhiều hội nghị học thuật.

the goal of the symposiums is to foster collaboration and knowledge sharing.

Mục tiêu của các hội nghị là thúc đẩy hợp tác và chia sẻ kiến thức.

the well-attended symposiums highlighted the importance of sustainable practices.

Các hội nghị được tham dự đông đảo đã nhấn mạnh tầm quan trọng của các thực hành bền vững.

the organizers carefully selected speakers for the upcoming symposiums.

Các tổ chức đã lựa chọn kỹ lưỡng các diễn giả cho các hội nghị sắp tới.

the virtual symposiums allowed for broader participation from remote locations.

Các hội nghị ảo đã cho phép tham gia rộng rãi hơn từ các địa điểm từ xa.

the post-symposium discussions proved to be highly insightful and productive.

Các cuộc thảo luận sau hội nghị đã chứng minh là rất sâu sắc và hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay