| số nhiều | synchronies |
the structuralist distinction between synchrony and diachrony.
Sự phân biệt cấu trúc giữa đồng bộ và dịachrony.
some individuals do not remain in synchrony with the twenty-four-hour day.
Một số cá nhân không duy trì sự đồng bộ với nhịp độ 24 giờ.
The introduction is mainly about the definition of eponym, and emphasizing its development and synchrony with language.
Phần giới thiệu chủ yếu đề cập đến định nghĩa của eponym, đồng thời nhấn mạnh sự phát triển và sự đồng bộ của nó với ngôn ngữ.
Meanwhile the sympatry and synchrony between pest and its natural enemies were analyzed.
Trong khi đó, sự đồng cảm và sự đồng bộ giữa sâu bệnh và kẻ thù tự nhiên của nó đã được phân tích.
The second part is about unearthliness , it is including magic and conjuration.I will also studying unearthliness s Synchrony, Diachrony and its nature by the vision of cross-culture and cross-text.
Phần thứ hai đề cập đến tính chất không thuộc về thế giới này, bao gồm cả ma thuật và bùa chú. Tôi cũng sẽ nghiên cứu về tính chất không thuộc về thế giới này, sự đồng bộ, phương pháp diễn giải theo thời gian và bản chất của nó thông qua góc nhìn đa văn hóa và đa văn bản.
The dancers moved in perfect synchrony.
Những người khiêu vũ đã di chuyển một cách hoàn hảo và đồng bộ.
The team worked together in synchrony to finish the project.
Đội ngũ đã làm việc cùng nhau một cách đồng bộ để hoàn thành dự án.
Their heartbeats were in synchrony as they held hands.
Nhịp tim của họ hòa cùng một nhịp khi họ nắm tay nhau.
The music and visuals were in synchrony, creating a mesmerizing experience.
Âm nhạc và hình ảnh hòa quyện một cách đồng bộ, tạo nên một trải nghiệm mê hoặc.
In order to achieve success, all departments must operate in synchrony.
Để đạt được thành công, tất cả các phòng ban phải hoạt động một cách đồng bộ.
The athletes moved in synchrony, showcasing their teamwork.
Các vận động viên di chuyển một cách đồng bộ, thể hiện tinh thần đồng đội của họ.
The conductor led the orchestra with precision and synchrony.
Người chỉ huy đã dẫn dắt dàn nhạc với sự chính xác và đồng bộ.
The birds flew in synchrony, creating beautiful formations in the sky.
Những con chim bay một cách đồng bộ, tạo nên những hình dáng tuyệt đẹp trên bầu trời.
The traffic lights changed in synchrony, allowing for smooth traffic flow.
Các đèn giao thông đổi màu một cách đồng bộ, cho phép lưu thông giao thông diễn ra suôn sẻ.
The actors' performances were in synchrony, captivating the audience.
Những màn trình diễn của các diễn viên đã diễn ra một cách đồng bộ, thu hút khán giả.
the structuralist distinction between synchrony and diachrony.
Sự phân biệt cấu trúc giữa đồng bộ và dịachrony.
some individuals do not remain in synchrony with the twenty-four-hour day.
Một số cá nhân không duy trì sự đồng bộ với nhịp độ 24 giờ.
The introduction is mainly about the definition of eponym, and emphasizing its development and synchrony with language.
Phần giới thiệu chủ yếu đề cập đến định nghĩa của eponym, đồng thời nhấn mạnh sự phát triển và sự đồng bộ của nó với ngôn ngữ.
Meanwhile the sympatry and synchrony between pest and its natural enemies were analyzed.
Trong khi đó, sự đồng cảm và sự đồng bộ giữa sâu bệnh và kẻ thù tự nhiên của nó đã được phân tích.
The second part is about unearthliness , it is including magic and conjuration.I will also studying unearthliness s Synchrony, Diachrony and its nature by the vision of cross-culture and cross-text.
Phần thứ hai đề cập đến tính chất không thuộc về thế giới này, bao gồm cả ma thuật và bùa chú. Tôi cũng sẽ nghiên cứu về tính chất không thuộc về thế giới này, sự đồng bộ, phương pháp diễn giải theo thời gian và bản chất của nó thông qua góc nhìn đa văn hóa và đa văn bản.
The dancers moved in perfect synchrony.
Những người khiêu vũ đã di chuyển một cách hoàn hảo và đồng bộ.
The team worked together in synchrony to finish the project.
Đội ngũ đã làm việc cùng nhau một cách đồng bộ để hoàn thành dự án.
Their heartbeats were in synchrony as they held hands.
Nhịp tim của họ hòa cùng một nhịp khi họ nắm tay nhau.
The music and visuals were in synchrony, creating a mesmerizing experience.
Âm nhạc và hình ảnh hòa quyện một cách đồng bộ, tạo nên một trải nghiệm mê hoặc.
In order to achieve success, all departments must operate in synchrony.
Để đạt được thành công, tất cả các phòng ban phải hoạt động một cách đồng bộ.
The athletes moved in synchrony, showcasing their teamwork.
Các vận động viên di chuyển một cách đồng bộ, thể hiện tinh thần đồng đội của họ.
The conductor led the orchestra with precision and synchrony.
Người chỉ huy đã dẫn dắt dàn nhạc với sự chính xác và đồng bộ.
The birds flew in synchrony, creating beautiful formations in the sky.
Những con chim bay một cách đồng bộ, tạo nên những hình dáng tuyệt đẹp trên bầu trời.
The traffic lights changed in synchrony, allowing for smooth traffic flow.
Các đèn giao thông đổi màu một cách đồng bộ, cho phép lưu thông giao thông diễn ra suôn sẻ.
The actors' performances were in synchrony, captivating the audience.
Những màn trình diễn của các diễn viên đã diễn ra một cách đồng bộ, thu hút khán giả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay