syncytium

[Mỹ]/sɪnˈsɪtɪəm/
[Anh]/sɪnˈsɪʧəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.tế bào hoặc cấu trúc đa nhân
Word Forms
số nhiềusyncytiums

Cụm từ & Cách kết hợp

syncytium formation

sự hình thành bào nguyên sinh

syncytium virus

virus bào nguyên sinh

syncytium cells

tế bào bào nguyên sinh

syncytium model

mô hình bào nguyên sinh

syncytium activity

hoạt động của bào nguyên sinh

syncytium response

phản ứng của bào nguyên sinh

syncytium development

sự phát triển của bào nguyên sinh

syncytium interaction

tương tác của bào nguyên sinh

syncytium induction

khởi phát bào nguyên sinh

syncytium analysis

phân tích bào nguyên sinh

Câu ví dụ

the syncytium formed during pregnancy helps in nutrient exchange.

tế bào đồng bộ hình thành trong quá trình mang thai giúp trao đổi chất dinh dưỡng.

researchers are studying the syncytium's role in viral infections.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu vai trò của tế bào đồng bộ trong các bệnh nhiễm virus.

syncytium formation can lead to cell fusion in certain diseases.

sự hình thành tế bào đồng bộ có thể dẫn đến sự hợp nhất tế bào trong một số bệnh nhất định.

in muscle tissue, syncytium is essential for coordinated contractions.

ở mô cơ, tế bào đồng bộ rất quan trọng cho sự co rút phối hợp.

the syncytium is a unique feature of placental mammals.

tế bào đồng bộ là một đặc điểm độc đáo của động vật có vú có nhau.

understanding syncytium dynamics can help in developing therapies.

hiểu rõ động lực học của tế bào đồng bộ có thể giúp phát triển các phương pháp điều trị.

syncytium formation is a critical step in the immune response.

sự hình thành tế bào đồng bộ là một bước quan trọng trong phản ứng miễn dịch.

scientists are exploring how syncytium impacts tissue regeneration.

các nhà khoa học đang khám phá cách tế bào đồng bộ ảnh hưởng đến sự tái tạo mô.

in some cancers, syncytium formation can promote tumor growth.

ở một số bệnh ung thư, sự hình thành tế bào đồng bộ có thể thúc đẩy sự phát triển khối u.

the syncytium provides a protective barrier in the placenta.

tế bào đồng bộ cung cấp một hàng rào bảo vệ trong bánh nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay