systematicness assessment
đánh giá tính hệ thống
lacking systematicness
thiếu tính hệ thống
demonstrating systematicness
thể hiện tính hệ thống
with systematicness
có tính hệ thống
improving systematicness
cải thiện tính hệ thống
assessing systematicness
đánh giá tính hệ thống
promoting systematicness
thúc đẩy tính hệ thống
ensuring systematicness
đảm bảo tính hệ thống
high systematicness
tính hệ thống cao
systematicness levels
mức độ tính hệ thống
the project lacked systematicness, leading to inconsistent results.
dự án thiếu tính hệ thống, dẫn đến kết quả không nhất quán.
her approach demonstrated a high degree of systematicness in data collection.
phương pháp của cô ấy thể hiện mức độ hệ thống cao trong việc thu thập dữ liệu.
we need to improve the systematicness of our reporting procedures.
chúng ta cần cải thiện tính hệ thống của quy trình báo cáo của mình.
a systematicness in their training program ensured consistent performance.
tính hệ thống trong chương trình đào tạo của họ đảm bảo hiệu suất ổn định.
the researcher emphasized the importance of systematicness in the study design.
nhà nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của tính hệ thống trong thiết kế nghiên cứu.
adding more systematicness to the workflow increased efficiency.
việc bổ sung thêm tính hệ thống vào quy trình làm việc đã tăng hiệu quả.
the audit revealed a lack of systematicness in financial record-keeping.
việc kiểm toán cho thấy sự thiếu hụt tính hệ thống trong việc ghi lại tài chính.
we value systematicness and attention to detail in all our employees.
chúng tôi đánh giá cao tính hệ thống và sự chú trọng đến chi tiết ở tất cả nhân viên của mình.
the systematicness of the investigation helped uncover crucial evidence.
tính hệ thống của cuộc điều tra đã giúp phát hiện ra những bằng chứng quan trọng.
the company’s systematicness in quality control is commendable.
tính hệ thống của công ty trong kiểm soát chất lượng là đáng khen ngợi.
systematicness assessment
đánh giá tính hệ thống
lacking systematicness
thiếu tính hệ thống
demonstrating systematicness
thể hiện tính hệ thống
with systematicness
có tính hệ thống
improving systematicness
cải thiện tính hệ thống
assessing systematicness
đánh giá tính hệ thống
promoting systematicness
thúc đẩy tính hệ thống
ensuring systematicness
đảm bảo tính hệ thống
high systematicness
tính hệ thống cao
systematicness levels
mức độ tính hệ thống
the project lacked systematicness, leading to inconsistent results.
dự án thiếu tính hệ thống, dẫn đến kết quả không nhất quán.
her approach demonstrated a high degree of systematicness in data collection.
phương pháp của cô ấy thể hiện mức độ hệ thống cao trong việc thu thập dữ liệu.
we need to improve the systematicness of our reporting procedures.
chúng ta cần cải thiện tính hệ thống của quy trình báo cáo của mình.
a systematicness in their training program ensured consistent performance.
tính hệ thống trong chương trình đào tạo của họ đảm bảo hiệu suất ổn định.
the researcher emphasized the importance of systematicness in the study design.
nhà nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của tính hệ thống trong thiết kế nghiên cứu.
adding more systematicness to the workflow increased efficiency.
việc bổ sung thêm tính hệ thống vào quy trình làm việc đã tăng hiệu quả.
the audit revealed a lack of systematicness in financial record-keeping.
việc kiểm toán cho thấy sự thiếu hụt tính hệ thống trong việc ghi lại tài chính.
we value systematicness and attention to detail in all our employees.
chúng tôi đánh giá cao tính hệ thống và sự chú trọng đến chi tiết ở tất cả nhân viên của mình.
the systematicness of the investigation helped uncover crucial evidence.
tính hệ thống của cuộc điều tra đã giúp phát hiện ra những bằng chứng quan trọng.
the company’s systematicness in quality control is commendable.
tính hệ thống của công ty trong kiểm soát chất lượng là đáng khen ngợi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay