systematicness

[Mỹ]/ˌsɪstəˈmætɪknəs/
[Anh]/ˌsɪstəˈmætɪknəs/

Dịch

n. phẩm chất hoặc trạng thái có hệ thống; mang tính đặc trưng bởi sự có trật tự và lập kế hoạch; đặc điểm của việc tuân theo một kế hoạch hoặc bộ quy tắc cố định.

Cụm từ & Cách kết hợp

systematicness assessment

đánh giá tính hệ thống

lacking systematicness

thiếu tính hệ thống

demonstrating systematicness

thể hiện tính hệ thống

with systematicness

có tính hệ thống

improving systematicness

cải thiện tính hệ thống

assessing systematicness

đánh giá tính hệ thống

promoting systematicness

thúc đẩy tính hệ thống

ensuring systematicness

đảm bảo tính hệ thống

high systematicness

tính hệ thống cao

systematicness levels

mức độ tính hệ thống

Câu ví dụ

the project lacked systematicness, leading to inconsistent results.

dự án thiếu tính hệ thống, dẫn đến kết quả không nhất quán.

her approach demonstrated a high degree of systematicness in data collection.

phương pháp của cô ấy thể hiện mức độ hệ thống cao trong việc thu thập dữ liệu.

we need to improve the systematicness of our reporting procedures.

chúng ta cần cải thiện tính hệ thống của quy trình báo cáo của mình.

a systematicness in their training program ensured consistent performance.

tính hệ thống trong chương trình đào tạo của họ đảm bảo hiệu suất ổn định.

the researcher emphasized the importance of systematicness in the study design.

nhà nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của tính hệ thống trong thiết kế nghiên cứu.

adding more systematicness to the workflow increased efficiency.

việc bổ sung thêm tính hệ thống vào quy trình làm việc đã tăng hiệu quả.

the audit revealed a lack of systematicness in financial record-keeping.

việc kiểm toán cho thấy sự thiếu hụt tính hệ thống trong việc ghi lại tài chính.

we value systematicness and attention to detail in all our employees.

chúng tôi đánh giá cao tính hệ thống và sự chú trọng đến chi tiết ở tất cả nhân viên của mình.

the systematicness of the investigation helped uncover crucial evidence.

tính hệ thống của cuộc điều tra đã giúp phát hiện ra những bằng chứng quan trọng.

the company’s systematicness in quality control is commendable.

tính hệ thống của công ty trong kiểm soát chất lượng là đáng khen ngợi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay