taiga

[Mỹ]/ˈtaɪɡə/
[Anh]/ˈtaɪɡə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một hệ sinh thái được đặc trưng bởi rừng thông; một khu vực rừng thường xanh dày đặc

Cụm từ & Cách kết hợp

taiga forest

rừng taiga

taiga ecosystem

hệ sinh thái taiga

taiga climate

khí hậu taiga

taiga region

khu vực taiga

taiga animals

động vật taiga

taiga vegetation

thảm thực vật taiga

taiga biome

sinh cảnh taiga

taiga landscape

khung cảnh taiga

taiga species

loài taiga

taiga wildlife

động vật hoang dã taiga

Câu ví dụ

the taiga is a vast biome filled with coniferous forests.

taiga là một sinh cảnh rộng lớn, đầy những khu rừng lá kim.

many animals thrive in the taiga environment.

nhiều loài động vật phát triển mạnh trong môi trường taiga.

taiga regions experience long winters and short summers.

các khu vực taiga trải qua những mùa đông dài và mùa hè ngắn.

the taiga is home to species such as bears and wolves.

taiga là nơi sinh sống của các loài như gấu và sói.

logging can significantly impact the taiga ecosystem.

việc khai thác gỗ có thể tác động đáng kể đến hệ sinh thái taiga.

climate change poses a threat to the taiga's biodiversity.

biến đổi khí hậu gây ra mối đe dọa đối với đa dạng sinh học của taiga.

researchers study the taiga to understand its unique climate.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu taiga để hiểu rõ hơn về khí hậu độc đáo của nó.

in the taiga, trees grow tall to reach sunlight.

trong taiga, cây cối phát triển cao để đón ánh nắng.

the taiga is crucial for carbon storage and climate regulation.

taiga rất quan trọng cho việc lưu trữ carbon và điều hòa khí hậu.

exploring the taiga can reveal its stunning natural beauty.

khám phá taiga có thể tiết lộ vẻ đẹp tự nhiên tuyệt vời của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay