| số nhiều | taillights |
broken taillight
đèn hậu bị hỏng
taillight repair
sửa chữa đèn hậu
taillight bulb
bóng đèn hậu
taillight cover
nắp đèn hậu
taillight lens
thấu kính đèn hậu
taillight assembly
cụm đèn hậu
taillight warning
cảnh báo đèn hậu
taillight signal
tín hiệu đèn hậu
taillight inspection
kiểm tra đèn hậu
taillight replacement
thay thế đèn hậu
the taillight on my car is broken.
Đèn hậu trên xe của tôi bị hỏng.
make sure to replace the taillight before the trip.
Hãy chắc chắn thay đèn hậu trước chuyến đi.
the police stopped me because my taillight was out.
Cảnh sát dừng tôi lại vì đèn hậu của tôi bị cháy.
she noticed the taillight was flickering.
Cô ấy nhận thấy đèn hậu đang nhấp nháy.
he installed a new taillight on his bike.
Anh ấy đã lắp đặt một đèn hậu mới trên xe đạp của mình.
always check your taillight before driving at night.
Luôn kiểm tra đèn hậu của bạn trước khi lái xe vào ban đêm.
the red taillight indicates that the vehicle is stopping.
Đèn hậu màu đỏ cho biết xe đang dừng lại.
her car has a stylish led taillight design.
Xe của cô ấy có thiết kế đèn hậu led thời trang.
he used a flashlight to check the taillight.
Anh ấy dùng đèn pin để kiểm tra đèn hậu.
the taillight assembly needs to be replaced.
Cụm đèn hậu cần được thay thế.
broken taillight
đèn hậu bị hỏng
taillight repair
sửa chữa đèn hậu
taillight bulb
bóng đèn hậu
taillight cover
nắp đèn hậu
taillight lens
thấu kính đèn hậu
taillight assembly
cụm đèn hậu
taillight warning
cảnh báo đèn hậu
taillight signal
tín hiệu đèn hậu
taillight inspection
kiểm tra đèn hậu
taillight replacement
thay thế đèn hậu
the taillight on my car is broken.
Đèn hậu trên xe của tôi bị hỏng.
make sure to replace the taillight before the trip.
Hãy chắc chắn thay đèn hậu trước chuyến đi.
the police stopped me because my taillight was out.
Cảnh sát dừng tôi lại vì đèn hậu của tôi bị cháy.
she noticed the taillight was flickering.
Cô ấy nhận thấy đèn hậu đang nhấp nháy.
he installed a new taillight on his bike.
Anh ấy đã lắp đặt một đèn hậu mới trên xe đạp của mình.
always check your taillight before driving at night.
Luôn kiểm tra đèn hậu của bạn trước khi lái xe vào ban đêm.
the red taillight indicates that the vehicle is stopping.
Đèn hậu màu đỏ cho biết xe đang dừng lại.
her car has a stylish led taillight design.
Xe của cô ấy có thiết kế đèn hậu led thời trang.
he used a flashlight to check the taillight.
Anh ấy dùng đèn pin để kiểm tra đèn hậu.
the taillight assembly needs to be replaced.
Cụm đèn hậu cần được thay thế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay