tailors

[Mỹ]/ˈteɪləz/
[Anh]/ˈteɪlɚz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của thợ may; những người làm hoặc sửa đổi quần áo
v. ngôi thứ ba số ít của thợ may; làm hoặc điều chỉnh một cái gì đó để phù hợp với một mục đích cụ thể

Cụm từ & Cách kết hợp

custom tailors

thợ may đo riêng

tailors shop

cửa hàng may mặc

tailors guild

hội thợ may

tailors tools

dụng cụ may vá

tailors craft

nghề may

tailors measure

thợ may đo

tailors fitting

thử đồ may

tailors fabric

vải may

tailors scissors

kéo may

tailors design

thiết kế của thợ may

Câu ví dụ

tailors create custom suits for clients.

Các thợ may tạo ra những bộ suit may đo riêng cho khách hàng.

many tailors specialize in alterations.

Nhiều thợ may chuyên về sửa chữa quần áo.

good tailors pay attention to detail.

Những thợ may giỏi luôn chú ý đến chi tiết.

tailors often work with various fabrics.

Các thợ may thường làm việc với nhiều loại vải khác nhau.

some tailors offer bespoke services.

Một số thợ may cung cấp dịch vụ may đo riêng.

tailors can help you find the right fit.

Các thợ may có thể giúp bạn tìm được kích cỡ phù hợp.

experienced tailors can repair damaged clothing.

Các thợ may có kinh nghiệm có thể sửa chữa quần áo bị hỏng.

many tailors have a loyal customer base.

Nhiều thợ may có một lượng khách hàng trung thành.

tailors often use sewing machines for efficiency.

Các thợ may thường sử dụng máy may để tăng hiệu quả.

local tailors can provide quick service.

Các thợ may địa phương có thể cung cấp dịch vụ nhanh chóng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay