| số nhiều | tamenesses |
inner tameness
sự thuần hóa bên trong
wild tameness
sự thuần hóa hoang dã
tameness factor
yếu tố thuần hóa
tameness level
mức độ thuần hóa
tameness quality
chất lượng thuần hóa
tameness training
đào tạo thuần hóa
tameness assessment
đánh giá thuần hóa
tameness behavior
hành vi thuần hóa
tameness concept
khái niệm thuần hóa
tameness issues
các vấn đề về thuần hóa
the tameness of the dog made it a perfect pet for families.
Sự hiền lành của chú chó khiến nó trở thành một thú cưng hoàn hảo cho các gia đình.
her tameness in nature allowed her to connect with the wild animals.
Sự hiền lành của cô ấy trong thiên nhiên cho phép cô ấy kết nối với những con vật hoang dã.
the tameness of the horses surprised the new riders.
Sự hiền lành của những con ngựa khiến những người mới làm quen ngạc nhiên.
he admired the tameness of the animals in the sanctuary.
Anh ngưỡng mộ sự hiền lành của những con vật trong khu bảo tồn.
the tameness of the wildlife in the park is a result of years of protection.
Sự hiền lành của động vật hoang dã trong công viên là kết quả của nhiều năm bảo vệ.
they trained the wolf to exhibit a certain level of tameness.
Họ đã huấn luyện con chó sói để thể hiện một mức độ hiền lành nhất định.
the tameness of the pet rabbit made it easy to handle.
Sự hiền lành của chú thỏ cưng khiến việc xử lý trở nên dễ dàng.
his research focused on the genetics of tameness in domesticated animals.
Nghiên cứu của anh ấy tập trung vào di truyền học về sự hiền lành ở động vật đã được thuần hóa.
with time, the wild cat showed signs of tameness.
Theo thời gian, mèo hoang đã cho thấy những dấu hiệu của sự hiền lành.
the tameness of the parrot allowed it to interact with visitors.
Sự hiền lành của con vẹt cho phép nó tương tác với du khách.
inner tameness
sự thuần hóa bên trong
wild tameness
sự thuần hóa hoang dã
tameness factor
yếu tố thuần hóa
tameness level
mức độ thuần hóa
tameness quality
chất lượng thuần hóa
tameness training
đào tạo thuần hóa
tameness assessment
đánh giá thuần hóa
tameness behavior
hành vi thuần hóa
tameness concept
khái niệm thuần hóa
tameness issues
các vấn đề về thuần hóa
the tameness of the dog made it a perfect pet for families.
Sự hiền lành của chú chó khiến nó trở thành một thú cưng hoàn hảo cho các gia đình.
her tameness in nature allowed her to connect with the wild animals.
Sự hiền lành của cô ấy trong thiên nhiên cho phép cô ấy kết nối với những con vật hoang dã.
the tameness of the horses surprised the new riders.
Sự hiền lành của những con ngựa khiến những người mới làm quen ngạc nhiên.
he admired the tameness of the animals in the sanctuary.
Anh ngưỡng mộ sự hiền lành của những con vật trong khu bảo tồn.
the tameness of the wildlife in the park is a result of years of protection.
Sự hiền lành của động vật hoang dã trong công viên là kết quả của nhiều năm bảo vệ.
they trained the wolf to exhibit a certain level of tameness.
Họ đã huấn luyện con chó sói để thể hiện một mức độ hiền lành nhất định.
the tameness of the pet rabbit made it easy to handle.
Sự hiền lành của chú thỏ cưng khiến việc xử lý trở nên dễ dàng.
his research focused on the genetics of tameness in domesticated animals.
Nghiên cứu của anh ấy tập trung vào di truyền học về sự hiền lành ở động vật đã được thuần hóa.
with time, the wild cat showed signs of tameness.
Theo thời gian, mèo hoang đã cho thấy những dấu hiệu của sự hiền lành.
the tameness of the parrot allowed it to interact with visitors.
Sự hiền lành của con vẹt cho phép nó tương tác với du khách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay