| số nhiều | wildnesses |
He retained his wildness and wiliness.
Anh ấy vẫn giữ được sự hoang dã và xảo quyệt của mình.
The wildness of the forest was both thrilling and intimidating.
Sự hoang dã của khu rừng vừa kích thích, vừa đáng sợ.
She embraced the wildness of the ocean, finding peace in its vastness.
Cô ấy đón nhận sự hoang dã của đại dương, tìm thấy sự bình yên trong sự bao la của nó.
The wildness of his behavior shocked everyone at the party.
Sự hoang dã trong hành vi của anh ấy đã khiến mọi người tại bữa tiệc đều bất ngờ.
Exploring the wildness of the desert was a transformative experience.
Khám phá sự hoang dã của sa mạc là một trải nghiệm thay đổi cuộc đời.
Her eyes reflected the untamed wildness of her spirit.
Đôi mắt cô phản ánh sự hoang dã không bị kiềm chế của tinh thần cô.
The wildness of the storm was evident in the howling winds and crashing waves.
Sự hoang dã của cơn bão thể hiện rõ ở những cơn gió rít và những đợt sóng vỡ.
He was drawn to her wildness, captivated by her untamed spirit.
Anh ấy bị thu hút bởi sự hoang dã của cô ấy, bị mê hoặc bởi tinh thần không bị kiềm chế của cô ấy.
The wildness of the music festival brought out the adventurous side of the attendees.
Sự hoang dã của lễ hội âm nhạc đã khơi dậy khía cạnh phiêu lưu của những người tham dự.
In the heart of the jungle, one can truly experience the wildness of nature.
Trong trái tim khu rừng, người ta có thể thực sự trải nghiệm sự hoang dã của thiên nhiên.
Her paintings captured the raw wildness of the wilderness.
Những bức tranh của cô ấy đã nắm bắt được sự hoang dã thô ráp của vùng hoang dã.
He retained his wildness and wiliness.
Anh ấy vẫn giữ được sự hoang dã và xảo quyệt của mình.
The wildness of the forest was both thrilling and intimidating.
Sự hoang dã của khu rừng vừa kích thích, vừa đáng sợ.
She embraced the wildness of the ocean, finding peace in its vastness.
Cô ấy đón nhận sự hoang dã của đại dương, tìm thấy sự bình yên trong sự bao la của nó.
The wildness of his behavior shocked everyone at the party.
Sự hoang dã trong hành vi của anh ấy đã khiến mọi người tại bữa tiệc đều bất ngờ.
Exploring the wildness of the desert was a transformative experience.
Khám phá sự hoang dã của sa mạc là một trải nghiệm thay đổi cuộc đời.
Her eyes reflected the untamed wildness of her spirit.
Đôi mắt cô phản ánh sự hoang dã không bị kiềm chế của tinh thần cô.
The wildness of the storm was evident in the howling winds and crashing waves.
Sự hoang dã của cơn bão thể hiện rõ ở những cơn gió rít và những đợt sóng vỡ.
He was drawn to her wildness, captivated by her untamed spirit.
Anh ấy bị thu hút bởi sự hoang dã của cô ấy, bị mê hoặc bởi tinh thần không bị kiềm chế của cô ấy.
The wildness of the music festival brought out the adventurous side of the attendees.
Sự hoang dã của lễ hội âm nhạc đã khơi dậy khía cạnh phiêu lưu của những người tham dự.
In the heart of the jungle, one can truly experience the wildness of nature.
Trong trái tim khu rừng, người ta có thể thực sự trải nghiệm sự hoang dã của thiên nhiên.
Her paintings captured the raw wildness of the wilderness.
Những bức tranh của cô ấy đã nắm bắt được sự hoang dã thô ráp của vùng hoang dã.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay