hair tangler
thiết bị tangle tóc
line tangler
thiết bị tangle dây
a tangler
một thiết bị tangle
tangler's knot
nút tangle
avoid a tangler
tránh thiết bị tangle
be a tangler
là một thiết bị tangle
tangler problem
vấn đề tangle
tangled tangler
thiết bị tangle rối
tangler effect
tác dụng tangle
tangler mess
khó khăn do tangle gây ra
the fishing line was a hopeless tangler, impossible to unravel.
Dây câu là một thứ rối tangle không thể tháo ra được.
he was a notorious tangler of christmas lights every year.
Ông ấy nổi tiếng là người khiến dây đèn giáng sinh rối mỗi năm.
the dog's leash became a serious tangler around the tree.
Dây xích của chú chó trở thành một thứ rối tangle nghiêm trọng quanh cây.
she carefully avoided becoming a tangler in office politics.
Cô ấy cẩn thận tránh trở thành một người gây rối trong chính trị văn phòng.
the headphones were a frustrating tangler in my bag.
Tai nghe là một thứ rối tangle gây khó chịu trong túi tôi.
he’s a natural tangler of words, creating beautiful metaphors.
Ông ấy là một người tự nhiên trong việc dùng từ, tạo ra những ẩn dụ đẹp.
the yarn was a constant tangler, requiring frequent untangling.
Chỉ là một thứ rối tangle thường xuyên, đòi hỏi phải tháo rối thường xuyên.
don't be a tangler; keep your workspace organized.
Đừng trở thành một người gây rối; hãy giữ không gian làm việc của bạn gọn gàng.
the garden hose proved to be a difficult tangler in the shed.
Đường水管 đã chứng minh là một thứ rối tangle khó khăn trong nhà kho.
she warned him not to be a tangler in their family affairs.
Cô ấy cảnh báo ông ấy đừng trở thành một người gây rối trong việc gia đình họ.
the software's complex dependencies made it a real tangler to debug.
Các phụ thuộc phức tạp của phần mềm khiến nó trở thành một thứ rối tangle thực sự để gỡ lỗi.
hair tangler
thiết bị tangle tóc
line tangler
thiết bị tangle dây
a tangler
một thiết bị tangle
tangler's knot
nút tangle
avoid a tangler
tránh thiết bị tangle
be a tangler
là một thiết bị tangle
tangler problem
vấn đề tangle
tangled tangler
thiết bị tangle rối
tangler effect
tác dụng tangle
tangler mess
khó khăn do tangle gây ra
the fishing line was a hopeless tangler, impossible to unravel.
Dây câu là một thứ rối tangle không thể tháo ra được.
he was a notorious tangler of christmas lights every year.
Ông ấy nổi tiếng là người khiến dây đèn giáng sinh rối mỗi năm.
the dog's leash became a serious tangler around the tree.
Dây xích của chú chó trở thành một thứ rối tangle nghiêm trọng quanh cây.
she carefully avoided becoming a tangler in office politics.
Cô ấy cẩn thận tránh trở thành một người gây rối trong chính trị văn phòng.
the headphones were a frustrating tangler in my bag.
Tai nghe là một thứ rối tangle gây khó chịu trong túi tôi.
he’s a natural tangler of words, creating beautiful metaphors.
Ông ấy là một người tự nhiên trong việc dùng từ, tạo ra những ẩn dụ đẹp.
the yarn was a constant tangler, requiring frequent untangling.
Chỉ là một thứ rối tangle thường xuyên, đòi hỏi phải tháo rối thường xuyên.
don't be a tangler; keep your workspace organized.
Đừng trở thành một người gây rối; hãy giữ không gian làm việc của bạn gọn gàng.
the garden hose proved to be a difficult tangler in the shed.
Đường水管 đã chứng minh là một thứ rối tangle khó khăn trong nhà kho.
she warned him not to be a tangler in their family affairs.
Cô ấy cảnh báo ông ấy đừng trở thành một người gây rối trong việc gia đình họ.
the software's complex dependencies made it a real tangler to debug.
Các phụ thuộc phức tạp của phần mềm khiến nó trở thành một thứ rối tangle thực sự để gỡ lỗi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay