tanktop

[Mỹ]/ˈtæŋkˌtɒp/
[Anh]/ˈtæŋkˌtɑp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. áo sơ mi không tay; còn được gọi là áo tank top; một loại áo phông trắng đơn giản được mặc bởi nam giới

Cụm từ & Cách kết hợp

casual tanktop

áo ba lỗ giản dị

tanktop style

phong cách áo ba lỗ

tanktop outfit

trang phục áo ba lỗ

sporty tanktop

áo ba lỗ thể thao

tanktop design

thiết kế áo ba lỗ

tanktop collection

bộ sưu tập áo ba lỗ

comfortable tanktop

áo ba lỗ thoải mái

tanktop trend

xu hướng áo ba lỗ

colorful tanktop

áo ba lỗ nhiều màu sắc

tanktop fashion

thời trang áo ba lỗ

Câu ví dụ

she wore a tanktop to the beach.

Cô ấy đã mặc một áo ba lỗ đến bãi biển.

he prefers a tanktop for his workout sessions.

Anh ấy thích mặc áo ba lỗ trong các buổi tập luyện.

in summer, a tanktop is a must-have item.

Mùa hè, áo ba lỗ là một món đồ cần thiết.

they sell tanktops in various colors.

Họ bán áo ba lỗ với nhiều màu sắc khác nhau.

she paired her tanktop with denim shorts.

Cô ấy phối áo ba lỗ với quần short jean.

he likes to wear a tanktop when it's hot outside.

Anh ấy thích mặc áo ba lỗ khi trời nóng.

my tanktop collection includes both plain and patterned styles.

Bộ sưu tập áo ba lỗ của tôi bao gồm cả kiểu dáng trơn và kiểu dáng họa tiết.

she layered a tanktop under her cardigan.

Cô ấy khoác áo ba lỗ bên dưới áo cardigan.

he bought a new tanktop for the summer festival.

Anh ấy đã mua một chiếc áo ba lỗ mới cho lễ hội mùa hè.

wearing a tanktop can keep you cool during workouts.

Mặc áo ba lỗ có thể giúp bạn mát mẻ trong khi tập luyện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay