tantalizing aroma
mùi hương quyến rũ
tantalizing offer
lời đề nghị quyến rũ
tantalizing taste
vị giác quyến rũ
tantalizing glimpse
ánh nhìn thoáng qua quyến rũ
tantalizing prospect
triển vọng quyến rũ
tantalizing treat
thưởng thức quyến rũ
tantalizing mystery
bí ẩn quyến rũ
tantalizing beauty
vẻ đẹp quyến rũ
tantalizing challenge
thử thách quyến rũ
tantalizing secret
bí mật quyến rũ
the tantalizing aroma of freshly baked bread filled the air.
hương thơm quyến rũ của bánh mì mới nướng lan tỏa trong không khí.
she offered a tantalizing glimpse of her travel plans.
Cô ấy đưa ra một cái nhìn hấp dẫn về kế hoạch du lịch của mình.
the dessert was a tantalizing blend of chocolate and fruit.
Món tráng miệng là sự kết hợp hấp dẫn của chocolate và trái cây.
he had a tantalizing idea for the new project.
Anh ấy có một ý tưởng hấp dẫn cho dự án mới.
the tantalizing offer was hard to resist.
Món quà hấp dẫn khó có thể cưỡng lại.
they presented a tantalizing opportunity for investors.
Họ trình bày một cơ hội hấp dẫn cho các nhà đầu tư.
the movie's trailer was tantalizing enough to draw in audiences.
Phần giới thiệu phim đủ hấp dẫn để thu hút khán giả.
she wore a tantalizing smile that caught his attention.
Cô ấy nở một nụ cười quyến rũ khiến anh ấy chú ý.
the book's cover had a tantalizing design that intrigued readers.
Bìa sách có thiết kế hấp dẫn khiến người đọc tò mò.
he shared a tantalizing secret about the upcoming event.
Anh ấy chia sẻ một bí mật hấp dẫn về sự kiện sắp tới.
tantalizing aroma
mùi hương quyến rũ
tantalizing offer
lời đề nghị quyến rũ
tantalizing taste
vị giác quyến rũ
tantalizing glimpse
ánh nhìn thoáng qua quyến rũ
tantalizing prospect
triển vọng quyến rũ
tantalizing treat
thưởng thức quyến rũ
tantalizing mystery
bí ẩn quyến rũ
tantalizing beauty
vẻ đẹp quyến rũ
tantalizing challenge
thử thách quyến rũ
tantalizing secret
bí mật quyến rũ
the tantalizing aroma of freshly baked bread filled the air.
hương thơm quyến rũ của bánh mì mới nướng lan tỏa trong không khí.
she offered a tantalizing glimpse of her travel plans.
Cô ấy đưa ra một cái nhìn hấp dẫn về kế hoạch du lịch của mình.
the dessert was a tantalizing blend of chocolate and fruit.
Món tráng miệng là sự kết hợp hấp dẫn của chocolate và trái cây.
he had a tantalizing idea for the new project.
Anh ấy có một ý tưởng hấp dẫn cho dự án mới.
the tantalizing offer was hard to resist.
Món quà hấp dẫn khó có thể cưỡng lại.
they presented a tantalizing opportunity for investors.
Họ trình bày một cơ hội hấp dẫn cho các nhà đầu tư.
the movie's trailer was tantalizing enough to draw in audiences.
Phần giới thiệu phim đủ hấp dẫn để thu hút khán giả.
she wore a tantalizing smile that caught his attention.
Cô ấy nở một nụ cười quyến rũ khiến anh ấy chú ý.
the book's cover had a tantalizing design that intrigued readers.
Bìa sách có thiết kế hấp dẫn khiến người đọc tò mò.
he shared a tantalizing secret about the upcoming event.
Anh ấy chia sẻ một bí mật hấp dẫn về sự kiện sắp tới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay