tax-free

[Mỹ]/ˌtæksˈfriː/
[Anh]/ˌtæksˈfriː/

Dịch

adj. không chịu thuế
adv. không phải trả thuế

Cụm từ & Cách kết hợp

tax-free shopping

mua sắm không chịu thuế

tax-free zone

khu vực không chịu thuế

tax-free period

giai đoạn không chịu thuế

tax-free gift

quà tặng không chịu thuế

tax-free purchase

mua hàng không chịu thuế

being tax-free

tình trạng không chịu thuế

tax-free import

nhập khẩu không chịu thuế

tax-free sales

doanh số không chịu thuế

tax-free land

đất không chịu thuế

tax-free income

thu nhập không chịu thuế

Câu ví dụ

we enjoyed tax-free shopping at the airport before our flight.

Chúng tôi đã tận hưởng mua sắm không chịu thuế tại sân bay trước chuyến bay của chúng tôi.

the tax-free zone offers a wide range of luxury goods.

Khu vực không chịu thuế cung cấp nhiều loại hàng hóa xa xỉ.

duty-free allowances allow tourists to bring back tax-free items.

Quy định miễn thuế cho phép khách du lịch mang về các mặt hàng không chịu thuế.

the hotel offered a tax-free package deal for our stay.

Khách sạn cung cấp một gói ưu đãi không chịu thuế cho thời gian lưu trú của chúng tôi.

purchasing tax-free alcohol can save you a significant amount of money.

Mua rượu không chịu thuế có thể giúp bạn tiết kiệm được một khoản tiền đáng kể.

the tax-free status of the goods is clearly indicated on the label.

Tình trạng không chịu thuế của hàng hóa được chỉ rõ trên nhãn.

many tourists take advantage of tax-free shopping opportunities.

Nhiều khách du lịch tận dụng các cơ hội mua sắm không chịu thuế.

the store specializes in tax-free electronics and accessories.

Cửa hàng chuyên về điện tử và phụ kiện không chịu thuế.

we paid for the tax-free items with our credit card.

Chúng tôi đã thanh toán cho các mặt hàng không chịu thuế bằng thẻ tín dụng của chúng tôi.

the tax-free policy encourages international tourism.

Chính sách không chịu thuế khuyến khích du lịch quốc tế.

check the customs regulations regarding tax-free purchases.

Kiểm tra các quy định hải quan liên quan đến việc mua hàng không chịu thuế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay