| số nhiều | taxiways |
taxiway design
thiết kế đường băng
taxiway markings
dấu hiệu trên đường băng
taxiway incursion
xâm nhập đường băng
taxiway lights
đèn đường băng
taxiway width
chiều rộng đường băng
taxiway clearance
khoảng cách đường băng
taxiway status
tình trạng đường băng
taxiway system
hệ thống đường băng
taxiway assignment
phân công đường băng
taxiway plan
kế hoạch đường băng
the aircraft taxied along the taxiway before takeoff.
máy bay đã di chuyển dọc theo đường băng trước khi cất cánh.
the taxiway was closed for maintenance work.
đường băng đã bị đóng cửa để thực hiện công việc bảo trì.
pilots must follow the taxiway markings carefully.
các phi công phải tuân thủ các biển báo trên đường băng một cách cẩn thận.
the airport has multiple taxiways for efficient operations.
sân bay có nhiều đường băng để đảm bảo hoạt động hiệu quả.
taxiway incursions can lead to serious accidents.
việc xâm nhập vào đường băng có thể dẫn đến những tai nạn nghiêm trọng.
ground control instructed the plane to proceed to the taxiway.
trung tâm kiểm soát mặt đất hướng dẫn máy bay tiếp cận đường băng.
all aircraft must yield to those on the taxiway.
tất cả các máy bay phải nhường đường cho những máy bay đang trên đường băng.
the taxiway lights help pilots navigate at night.
đèn đường băng giúp phi công điều hướng vào ban đêm.
during foggy conditions, the taxiway can be hard to see.
trong điều kiện sương mù, đường băng có thể khó nhìn thấy.
he checked the taxiway for any obstructions before landing.
anh ấy đã kiểm tra đường băng xem có chướng ngại vật nào không trước khi hạ cánh.
taxiway design
thiết kế đường băng
taxiway markings
dấu hiệu trên đường băng
taxiway incursion
xâm nhập đường băng
taxiway lights
đèn đường băng
taxiway width
chiều rộng đường băng
taxiway clearance
khoảng cách đường băng
taxiway status
tình trạng đường băng
taxiway system
hệ thống đường băng
taxiway assignment
phân công đường băng
taxiway plan
kế hoạch đường băng
the aircraft taxied along the taxiway before takeoff.
máy bay đã di chuyển dọc theo đường băng trước khi cất cánh.
the taxiway was closed for maintenance work.
đường băng đã bị đóng cửa để thực hiện công việc bảo trì.
pilots must follow the taxiway markings carefully.
các phi công phải tuân thủ các biển báo trên đường băng một cách cẩn thận.
the airport has multiple taxiways for efficient operations.
sân bay có nhiều đường băng để đảm bảo hoạt động hiệu quả.
taxiway incursions can lead to serious accidents.
việc xâm nhập vào đường băng có thể dẫn đến những tai nạn nghiêm trọng.
ground control instructed the plane to proceed to the taxiway.
trung tâm kiểm soát mặt đất hướng dẫn máy bay tiếp cận đường băng.
all aircraft must yield to those on the taxiway.
tất cả các máy bay phải nhường đường cho những máy bay đang trên đường băng.
the taxiway lights help pilots navigate at night.
đèn đường băng giúp phi công điều hướng vào ban đêm.
during foggy conditions, the taxiway can be hard to see.
trong điều kiện sương mù, đường băng có thể khó nhìn thấy.
he checked the taxiway for any obstructions before landing.
anh ấy đã kiểm tra đường băng xem có chướng ngại vật nào không trước khi hạ cánh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay