tenantless

[Mỹ]/ˈtɛnəntləs/
[Anh]/ˈtɛnəntləs/

Dịch

adj. không có người thuê; không có người ở

Cụm từ & Cách kết hợp

tenantless property

bất động sản không có người thuê

tenantless space

không gian không có người thuê

tenantless building

tòa nhà không có người thuê

tenantless unit

căn hộ không có người thuê

tenantless land

đất không có người thuê

tenantless house

ngôi nhà không có người thuê

tenantless area

khu vực không có người thuê

tenantless zone

khu vực không có người thuê

tenantless estate

bất động sản không có người thuê

tenantless room

phòng không có người thuê

Câu ví dụ

the old building stood tenantless for years.

Tòa nhà cũ đã bỏ trống trong nhiều năm.

after the last tenant moved out, the apartment became tenantless.

Sau khi người thuê cuối cùng chuyển đi, căn hộ đã trở nên bỏ trống.

many tenantless houses in the neighborhood attract vandals.

Nhiều căn nhà bỏ trống trong khu phố thu hút những kẻ phá hoại.

the tenantless office space was a sign of the economic downturn.

Văn phòng bỏ trống là dấu hiệu của sự suy thoái kinh tế.

efforts are being made to repurpose tenantless buildings.

Những nỗ lực đang được thực hiện để tái sử dụng các tòa nhà bỏ trống.

tenantless properties can often be bought at a lower price.

Các bất động sản bỏ trống thường có thể mua được với giá thấp hơn.

the city plans to renovate tenantless areas to attract new residents.

Thành phố có kế hoạch cải tạo các khu vực bỏ trống để thu hút cư dân mới.

finding a tenant for the tenantless store has been challenging.

Việc tìm người thuê cho cửa hàng bỏ trống là một thách thức.

there are several tenantless lots available for development.

Có một số lô đất bỏ trống có sẵn để phát triển.

the tenantless land has become a habitat for wildlife.

Khu đất bỏ trống đã trở thành môi trường sống cho động vật hoang dã.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay