tenantless property
bất động sản không có người thuê
tenantless space
không gian không có người thuê
tenantless building
tòa nhà không có người thuê
tenantless unit
căn hộ không có người thuê
tenantless land
đất không có người thuê
tenantless house
ngôi nhà không có người thuê
tenantless area
khu vực không có người thuê
tenantless zone
khu vực không có người thuê
tenantless estate
bất động sản không có người thuê
tenantless room
phòng không có người thuê
the old building stood tenantless for years.
Tòa nhà cũ đã bỏ trống trong nhiều năm.
after the last tenant moved out, the apartment became tenantless.
Sau khi người thuê cuối cùng chuyển đi, căn hộ đã trở nên bỏ trống.
many tenantless houses in the neighborhood attract vandals.
Nhiều căn nhà bỏ trống trong khu phố thu hút những kẻ phá hoại.
the tenantless office space was a sign of the economic downturn.
Văn phòng bỏ trống là dấu hiệu của sự suy thoái kinh tế.
efforts are being made to repurpose tenantless buildings.
Những nỗ lực đang được thực hiện để tái sử dụng các tòa nhà bỏ trống.
tenantless properties can often be bought at a lower price.
Các bất động sản bỏ trống thường có thể mua được với giá thấp hơn.
the city plans to renovate tenantless areas to attract new residents.
Thành phố có kế hoạch cải tạo các khu vực bỏ trống để thu hút cư dân mới.
finding a tenant for the tenantless store has been challenging.
Việc tìm người thuê cho cửa hàng bỏ trống là một thách thức.
there are several tenantless lots available for development.
Có một số lô đất bỏ trống có sẵn để phát triển.
the tenantless land has become a habitat for wildlife.
Khu đất bỏ trống đã trở thành môi trường sống cho động vật hoang dã.
tenantless property
bất động sản không có người thuê
tenantless space
không gian không có người thuê
tenantless building
tòa nhà không có người thuê
tenantless unit
căn hộ không có người thuê
tenantless land
đất không có người thuê
tenantless house
ngôi nhà không có người thuê
tenantless area
khu vực không có người thuê
tenantless zone
khu vực không có người thuê
tenantless estate
bất động sản không có người thuê
tenantless room
phòng không có người thuê
the old building stood tenantless for years.
Tòa nhà cũ đã bỏ trống trong nhiều năm.
after the last tenant moved out, the apartment became tenantless.
Sau khi người thuê cuối cùng chuyển đi, căn hộ đã trở nên bỏ trống.
many tenantless houses in the neighborhood attract vandals.
Nhiều căn nhà bỏ trống trong khu phố thu hút những kẻ phá hoại.
the tenantless office space was a sign of the economic downturn.
Văn phòng bỏ trống là dấu hiệu của sự suy thoái kinh tế.
efforts are being made to repurpose tenantless buildings.
Những nỗ lực đang được thực hiện để tái sử dụng các tòa nhà bỏ trống.
tenantless properties can often be bought at a lower price.
Các bất động sản bỏ trống thường có thể mua được với giá thấp hơn.
the city plans to renovate tenantless areas to attract new residents.
Thành phố có kế hoạch cải tạo các khu vực bỏ trống để thu hút cư dân mới.
finding a tenant for the tenantless store has been challenging.
Việc tìm người thuê cho cửa hàng bỏ trống là một thách thức.
there are several tenantless lots available for development.
Có một số lô đất bỏ trống có sẵn để phát triển.
the tenantless land has become a habitat for wildlife.
Khu đất bỏ trống đã trở thành môi trường sống cho động vật hoang dã.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay