new heresies
những dị giáo mới
ancient heresies
những dị giáo cổ đại
defend heresies
bảo vệ dị giáo
expose heresies
phơi bày dị giáo
combat heresies
chống lại dị giáo
label heresies
gán nhãn cho dị giáo
identify heresies
xác định dị giáo
reject heresies
từ chối dị giáo
study heresies
nghiên cứu dị giáo
examine heresies
khám xét dị giáo
many consider these ideas to be heresies against traditional beliefs.
nhiều người coi những ý tưởng này là dị giáo chống lại niềm tin truyền thống.
the church condemned the heresies that emerged during the reformation.
nhà thờ đã lên án những dị giáo xuất hiện trong thời kỳ cải cách.
he was accused of spreading heresies among the followers.
anh ta bị cáo buộc lan truyền dị giáo trong số những người theo đạo.
heresies often challenge established doctrines and beliefs.
dị giáo thường thách thức các giáo điều và niềm tin đã được thiết lập.
in history, several heresies led to significant religious conflicts.
trong lịch sử, nhiều dị giáo đã dẫn đến những xung đột tôn giáo đáng kể.
the philosopher's theories were labeled as heresies by the orthodox community.
các lý thuyết của nhà triết học đã bị cộng đồng chính thống gắn nhãn là dị giáo.
debates about heresies can often be intense and divisive.
những cuộc tranh luận về dị giáo thường có thể rất gay gắt và gây chia rẽ.
some heresies have influenced modern thought and culture.
một số dị giáo đã ảnh hưởng đến tư tưởng và văn hóa hiện đại.
the author explores various heresies in her latest book.
tác giả khám phá nhiều dị giáo trong cuốn sách mới nhất của cô.
understanding heresies can provide insight into historical religious movements.
hiểu về dị giáo có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phong trào tôn giáo lịch sử.
new heresies
những dị giáo mới
ancient heresies
những dị giáo cổ đại
defend heresies
bảo vệ dị giáo
expose heresies
phơi bày dị giáo
combat heresies
chống lại dị giáo
label heresies
gán nhãn cho dị giáo
identify heresies
xác định dị giáo
reject heresies
từ chối dị giáo
study heresies
nghiên cứu dị giáo
examine heresies
khám xét dị giáo
many consider these ideas to be heresies against traditional beliefs.
nhiều người coi những ý tưởng này là dị giáo chống lại niềm tin truyền thống.
the church condemned the heresies that emerged during the reformation.
nhà thờ đã lên án những dị giáo xuất hiện trong thời kỳ cải cách.
he was accused of spreading heresies among the followers.
anh ta bị cáo buộc lan truyền dị giáo trong số những người theo đạo.
heresies often challenge established doctrines and beliefs.
dị giáo thường thách thức các giáo điều và niềm tin đã được thiết lập.
in history, several heresies led to significant religious conflicts.
trong lịch sử, nhiều dị giáo đã dẫn đến những xung đột tôn giáo đáng kể.
the philosopher's theories were labeled as heresies by the orthodox community.
các lý thuyết của nhà triết học đã bị cộng đồng chính thống gắn nhãn là dị giáo.
debates about heresies can often be intense and divisive.
những cuộc tranh luận về dị giáo thường có thể rất gay gắt và gây chia rẽ.
some heresies have influenced modern thought and culture.
một số dị giáo đã ảnh hưởng đến tư tưởng và văn hóa hiện đại.
the author explores various heresies in her latest book.
tác giả khám phá nhiều dị giáo trong cuốn sách mới nhất của cô.
understanding heresies can provide insight into historical religious movements.
hiểu về dị giáo có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phong trào tôn giáo lịch sử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay