tensioning bolt
bulông căng
tensioning system
hệ thống căng
tensioning wire
dây căng
tensioning strap
dây đeo căng
tensioning spring
lò xo căng
tensioning process
quy trình căng
tensioning mechanism
cơ cấu căng
tensioning device
thiết bị căng
tensioning rod
thanh căng
tensioning check
kiểm tra căng
the mechanic was tensioning the bicycle chain before the race.
Người thợ cơ khí đang siết căng xích xe đạp trước khi thi đấu.
regular tensioning of the cables ensures optimal performance.
Việc siết căng định kỳ các dây cáp đảm bảo hiệu suất tối ưu.
he spent hours tensioning the climbing ropes for safety.
Anh ấy đã dành hàng giờ để siết căng các dây leo núi nhằm đảm bảo an toàn.
the tensioning system automatically adjusts to the load.
Hệ thống siết căng tự động điều chỉnh theo tải trọng.
careful tensioning is crucial for a tight drumhead.
Việc siết căng cẩn thận là rất quan trọng để có mặt trống căng chặt.
we're experiencing increased tensioning in the political climate.
Chúng ta đang trải qua sự gia tăng căng thẳng trong bối cảnh chính trị.
the tensioning process requires specialized tools and training.
Quy trình siết căng đòi hỏi các công cụ chuyên dụng và đào tạo.
excessive tensioning can damage the structural components.
Việc siết căng quá mức có thể gây hư hại các thành phần cấu trúc.
the engineer demonstrated the tensioning mechanism to the team.
Kỹ sư đã trình bày cơ chế siết căng cho đội nhóm.
proper tensioning of the guy wires is essential for the tower's stability.
Việc siết căng đúng cách các dây neo là cần thiết cho sự ổn định của tháp.
the belt requires periodic tensioning to prevent slippage.
Dây đai cần được siết căng định kỳ để tránh trượt.
tensioning bolt
bulông căng
tensioning system
hệ thống căng
tensioning wire
dây căng
tensioning strap
dây đeo căng
tensioning spring
lò xo căng
tensioning process
quy trình căng
tensioning mechanism
cơ cấu căng
tensioning device
thiết bị căng
tensioning rod
thanh căng
tensioning check
kiểm tra căng
the mechanic was tensioning the bicycle chain before the race.
Người thợ cơ khí đang siết căng xích xe đạp trước khi thi đấu.
regular tensioning of the cables ensures optimal performance.
Việc siết căng định kỳ các dây cáp đảm bảo hiệu suất tối ưu.
he spent hours tensioning the climbing ropes for safety.
Anh ấy đã dành hàng giờ để siết căng các dây leo núi nhằm đảm bảo an toàn.
the tensioning system automatically adjusts to the load.
Hệ thống siết căng tự động điều chỉnh theo tải trọng.
careful tensioning is crucial for a tight drumhead.
Việc siết căng cẩn thận là rất quan trọng để có mặt trống căng chặt.
we're experiencing increased tensioning in the political climate.
Chúng ta đang trải qua sự gia tăng căng thẳng trong bối cảnh chính trị.
the tensioning process requires specialized tools and training.
Quy trình siết căng đòi hỏi các công cụ chuyên dụng và đào tạo.
excessive tensioning can damage the structural components.
Việc siết căng quá mức có thể gây hư hại các thành phần cấu trúc.
the engineer demonstrated the tensioning mechanism to the team.
Kỹ sư đã trình bày cơ chế siết căng cho đội nhóm.
proper tensioning of the guy wires is essential for the tower's stability.
Việc siết căng đúng cách các dây neo là cần thiết cho sự ổn định của tháp.
the belt requires periodic tensioning to prevent slippage.
Dây đai cần được siết căng định kỳ để tránh trượt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay