tensioning

[Mỹ]/[ˈtenʃənɪŋ]/
[Anh]/[ˈtenʃənɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hành động siết chặt hoặc tạo căng thẳng; trạng thái bị siết chặt hoặc chịu căng thẳng.
v. Siết chặt hoặc tạo căng thẳng; tạo căng thẳng cho một cấu trúc hoặc thành phần.

Cụm từ & Cách kết hợp

tensioning bolt

bulông căng

tensioning system

hệ thống căng

tensioning wire

dây căng

tensioning strap

dây đeo căng

tensioning spring

lò xo căng

tensioning process

quy trình căng

tensioning mechanism

cơ cấu căng

tensioning device

thiết bị căng

tensioning rod

thanh căng

tensioning check

kiểm tra căng

Câu ví dụ

the mechanic was tensioning the bicycle chain before the race.

Người thợ cơ khí đang siết căng xích xe đạp trước khi thi đấu.

regular tensioning of the cables ensures optimal performance.

Việc siết căng định kỳ các dây cáp đảm bảo hiệu suất tối ưu.

he spent hours tensioning the climbing ropes for safety.

Anh ấy đã dành hàng giờ để siết căng các dây leo núi nhằm đảm bảo an toàn.

the tensioning system automatically adjusts to the load.

Hệ thống siết căng tự động điều chỉnh theo tải trọng.

careful tensioning is crucial for a tight drumhead.

Việc siết căng cẩn thận là rất quan trọng để có mặt trống căng chặt.

we're experiencing increased tensioning in the political climate.

Chúng ta đang trải qua sự gia tăng căng thẳng trong bối cảnh chính trị.

the tensioning process requires specialized tools and training.

Quy trình siết căng đòi hỏi các công cụ chuyên dụng và đào tạo.

excessive tensioning can damage the structural components.

Việc siết căng quá mức có thể gây hư hại các thành phần cấu trúc.

the engineer demonstrated the tensioning mechanism to the team.

Kỹ sư đã trình bày cơ chế siết căng cho đội nhóm.

proper tensioning of the guy wires is essential for the tower's stability.

Việc siết căng đúng cách các dây neo là cần thiết cho sự ổn định của tháp.

the belt requires periodic tensioning to prevent slippage.

Dây đai cần được siết căng định kỳ để tránh trượt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay