high tensions
tình trạng căng thẳng cao
rising tensions
tình trạng căng thẳng gia tăng
political tensions
tình trạng căng thẳng chính trị
social tensions
tình trạng căng thẳng xã hội
military tensions
tình trạng căng thẳng quân sự
regional tensions
tình trạng căng thẳng khu vực
economic tensions
tình trạng căng thẳng kinh tế
tensions escalate
tình trạng căng thẳng leo thang
tensions mount
tình trạng căng thẳng tăng cao
tensions ease
tình trạng căng thẳng giảm bớt
there are rising tensions between the two countries.
Có những căng thẳng leo thang giữa hai quốc gia.
she felt the tensions in the room during the meeting.
Cô ấy cảm nhận được sự căng thẳng trong phòng trong cuộc họp.
efforts are being made to ease tensions among the community.
Những nỗ lực đang được thực hiện để giảm bớt căng thẳng trong cộng đồng.
high tensions often lead to misunderstandings.
Những căng thẳng cao thường dẫn đến hiểu lầm.
the negotiations aimed to reduce tensions in the region.
Các cuộc đàm phán nhằm mục đích giảm căng thẳng trong khu vực.
he tried to diffuse the tensions with humor.
Anh ấy đã cố gắng xoa dịu sự căng thẳng bằng sự hài hước.
tensions escalated after the controversial decision.
Sự căng thẳng leo thang sau quyết định gây tranh cãi.
there is a lot of tension in the air before the exam.
Có rất nhiều căng thẳng trong không khí trước kỳ thi.
managing tensions in a workplace is crucial for productivity.
Quản lý căng thẳng tại nơi làm việc là rất quan trọng cho năng suất.
the film explores the tensions between tradition and modernity.
Bộ phim khám phá những căng thẳng giữa truyền thống và hiện đại.
high tensions
tình trạng căng thẳng cao
rising tensions
tình trạng căng thẳng gia tăng
political tensions
tình trạng căng thẳng chính trị
social tensions
tình trạng căng thẳng xã hội
military tensions
tình trạng căng thẳng quân sự
regional tensions
tình trạng căng thẳng khu vực
economic tensions
tình trạng căng thẳng kinh tế
tensions escalate
tình trạng căng thẳng leo thang
tensions mount
tình trạng căng thẳng tăng cao
tensions ease
tình trạng căng thẳng giảm bớt
there are rising tensions between the two countries.
Có những căng thẳng leo thang giữa hai quốc gia.
she felt the tensions in the room during the meeting.
Cô ấy cảm nhận được sự căng thẳng trong phòng trong cuộc họp.
efforts are being made to ease tensions among the community.
Những nỗ lực đang được thực hiện để giảm bớt căng thẳng trong cộng đồng.
high tensions often lead to misunderstandings.
Những căng thẳng cao thường dẫn đến hiểu lầm.
the negotiations aimed to reduce tensions in the region.
Các cuộc đàm phán nhằm mục đích giảm căng thẳng trong khu vực.
he tried to diffuse the tensions with humor.
Anh ấy đã cố gắng xoa dịu sự căng thẳng bằng sự hài hước.
tensions escalated after the controversial decision.
Sự căng thẳng leo thang sau quyết định gây tranh cãi.
there is a lot of tension in the air before the exam.
Có rất nhiều căng thẳng trong không khí trước kỳ thi.
managing tensions in a workplace is crucial for productivity.
Quản lý căng thẳng tại nơi làm việc là rất quan trọng cho năng suất.
the film explores the tensions between tradition and modernity.
Bộ phim khám phá những căng thẳng giữa truyền thống và hiện đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay