strains

[Mỹ]/streɪnz/
[Anh]/streɪnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. kéo dài hoặc tác động lực; sử dụng tối đa; nỗ lực bản thân; lọc

Cụm từ & Cách kết hợp

new strains

các chủng mới

viral strains

các chủng virus

bacterial strains

các chủng vi khuẩn

different strains

các chủng khác nhau

resistant strains

các chủng kháng thuốc

rare strains

các chủng hiếm

genetic strains

các chủng di truyền

isolated strains

các chủng cô lập

mutant strains

các chủng đột biến

local strains

các chủng địa phương

Câu ví dụ

different strains of bacteria can cause various infections.

Các chủng vi khuẩn khác nhau có thể gây ra nhiều bệnh nhiễm trùng.

the new strains of the virus are more contagious.

Các chủng virus mới lây lan nhanh hơn.

farmers are researching new strains of crops for better yields.

Nông dân đang nghiên cứu các giống cây trồng mới để tăng năng suất.

some strains of plants are more resistant to pests.

Một số giống cây trồng có khả năng kháng sâu bệnh tốt hơn.

scientists are studying the genetic strains of the species.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu các chủng di truyền của loài.

there are many strains of flu circulating this season.

Mùa này có nhiều chủng cúm đang lưu hành.

different strains of yeast are used in baking.

Các chủng men khác nhau được sử dụng trong làm bánh.

some strains of cannabis have higher thc levels.

Một số chủng cần sa có hàm lượng thc cao hơn.

research is ongoing to develop new strains of vaccines.

Nghiên cứu vẫn đang được tiến hành để phát triển các chủng vắc-xin mới.

strains of the same species can exhibit different characteristics.

Các chủng của cùng một loài có thể thể hiện những đặc điểm khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay