| số nhiều | tenuities |
tenuity of thought
sự mỏng manh của suy nghĩ
tenuity of argument
sự mỏng manh của lập luận
tenuity of line
sự mảnh mai của đường nét
tenuity of sound
sự mong manh của âm thanh
tenuity of form
sự mỏng manh của hình thức
tenuity of fabric
sự mỏng manh của vải
tenuity of texture
sự mỏng manh của kết cấu
tenuity of detail
sự mỏng manh của chi tiết
tenuity in design
sự mỏng manh trong thiết kế
tenuity of concept
sự mỏng manh của khái niệm
his tenuity in the argument made it hard to take him seriously.
Tính hời hợt trong lập luận khiến người ta khó có thể nghiêm túc với anh ấy.
the tenuity of the fabric made it ideal for summer wear.
Tính mỏng manh của vải khiến nó trở nên lý tưởng cho mùa hè.
she admired the tenuity of the spider's web glistening in the morning dew.
Cô ấy ngưỡng mộ sự mỏng manh của mạng nhện lấp lánh dưới ánh sương mai.
the tenuity of the plan raised several concerns among the team members.
Tính hời hợt của kế hoạch đã làm dấy lên nhiều lo ngại trong số các thành viên trong nhóm.
his tenuity of thought was evident in his writing.
Tính nông cạn trong suy nghĩ của anh ấy thể hiện rõ trong bài viết của anh ấy.
despite its tenuity, the thread held the fabric together.
Bất chấp sự mỏng manh của nó, sợi chỉ đã giữ cho vải không bị tách rời.
the tenuity of the ice made it unsafe to walk on.
Tính mỏng manh của băng khiến nó không an toàn để đi lại.
her argument lacked depth and was marked by a certain tenuity.
Lập luận của cô ấy thiếu chiều sâu và mang một sự hời hợt nhất định.
the tenuity of the situation required careful handling.
Tính mong manh của tình hình đòi hỏi sự xử lý cẩn thận.
he pointed out the tenuity of their relationship after the argument.
Anh ấy chỉ ra sự hời hợt trong mối quan hệ của họ sau cuộc tranh luận.
tenuity of thought
sự mỏng manh của suy nghĩ
tenuity of argument
sự mỏng manh của lập luận
tenuity of line
sự mảnh mai của đường nét
tenuity of sound
sự mong manh của âm thanh
tenuity of form
sự mỏng manh của hình thức
tenuity of fabric
sự mỏng manh của vải
tenuity of texture
sự mỏng manh của kết cấu
tenuity of detail
sự mỏng manh của chi tiết
tenuity in design
sự mỏng manh trong thiết kế
tenuity of concept
sự mỏng manh của khái niệm
his tenuity in the argument made it hard to take him seriously.
Tính hời hợt trong lập luận khiến người ta khó có thể nghiêm túc với anh ấy.
the tenuity of the fabric made it ideal for summer wear.
Tính mỏng manh của vải khiến nó trở nên lý tưởng cho mùa hè.
she admired the tenuity of the spider's web glistening in the morning dew.
Cô ấy ngưỡng mộ sự mỏng manh của mạng nhện lấp lánh dưới ánh sương mai.
the tenuity of the plan raised several concerns among the team members.
Tính hời hợt của kế hoạch đã làm dấy lên nhiều lo ngại trong số các thành viên trong nhóm.
his tenuity of thought was evident in his writing.
Tính nông cạn trong suy nghĩ của anh ấy thể hiện rõ trong bài viết của anh ấy.
despite its tenuity, the thread held the fabric together.
Bất chấp sự mỏng manh của nó, sợi chỉ đã giữ cho vải không bị tách rời.
the tenuity of the ice made it unsafe to walk on.
Tính mỏng manh của băng khiến nó không an toàn để đi lại.
her argument lacked depth and was marked by a certain tenuity.
Lập luận của cô ấy thiếu chiều sâu và mang một sự hời hợt nhất định.
the tenuity of the situation required careful handling.
Tính mong manh của tình hình đòi hỏi sự xử lý cẩn thận.
he pointed out the tenuity of their relationship after the argument.
Anh ấy chỉ ra sự hời hợt trong mối quan hệ của họ sau cuộc tranh luận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay