tepidities of life
những sự trì trệ trong cuộc sống
embracing tepidities
chấp nhận những sự trì trệ
tepidities in conversation
những sự trì trệ trong cuộc trò chuyện
escape tepidities
thoát khỏi những sự trì trệ
tepidities of routine
những sự trì trệ trong thói quen
tepidities of emotion
những sự trì trệ trong cảm xúc
overcoming tepidities
vượt qua những sự trì trệ
tepidities in art
những sự trì trệ trong nghệ thuật
tepidities of thought
những sự trì trệ trong suy nghĩ
tepidities of experience
những sự trì trệ trong kinh nghiệm
his tepidities towards the project raised concerns among the team.
Những sự hờ hững của anh ấy đối với dự án đã khiến các thành viên trong nhóm lo ngại.
the tepidities in her response suggested a lack of interest.
Sự hờ hững trong phản hồi của cô ấy cho thấy sự thiếu quan tâm.
despite the tepidities of the audience, the speaker continued passionately.
Bất chấp sự hờ hững của khán giả, diễn giả vẫn tiếp tục say mê.
his tepidities about the new policy left many questions unanswered.
Sự hờ hững của anh ấy về chính sách mới khiến nhiều câu hỏi chưa được giải đáp.
the tepidities of the debate made it hard to engage the public.
Sự hờ hững trong cuộc tranh luận khiến việc thu hút công chúng trở nên khó khăn.
she expressed her tepidities regarding the latest fashion trends.
Cô ấy bày tỏ sự hờ hững của mình về những xu hướng thời trang mới nhất.
his tepidities toward the proposal were evident during the meeting.
Sự hờ hững của anh ấy đối với đề xuất rất rõ ràng trong cuộc họp.
the tepidities of the response from the community were disappointing.
Sự hờ hững trong phản hồi từ cộng đồng là đáng thất vọng.
her tepidities about the event made it clear she wouldn’t attend.
Sự hờ hững của cô ấy về sự kiện cho thấy rõ ràng là cô ấy sẽ không tham dự.
the tepidities in customer feedback indicated a need for improvement.
Sự hờ hững trong phản hồi của khách hàng cho thấy cần phải cải thiện.
tepidities of life
những sự trì trệ trong cuộc sống
embracing tepidities
chấp nhận những sự trì trệ
tepidities in conversation
những sự trì trệ trong cuộc trò chuyện
escape tepidities
thoát khỏi những sự trì trệ
tepidities of routine
những sự trì trệ trong thói quen
tepidities of emotion
những sự trì trệ trong cảm xúc
overcoming tepidities
vượt qua những sự trì trệ
tepidities in art
những sự trì trệ trong nghệ thuật
tepidities of thought
những sự trì trệ trong suy nghĩ
tepidities of experience
những sự trì trệ trong kinh nghiệm
his tepidities towards the project raised concerns among the team.
Những sự hờ hững của anh ấy đối với dự án đã khiến các thành viên trong nhóm lo ngại.
the tepidities in her response suggested a lack of interest.
Sự hờ hững trong phản hồi của cô ấy cho thấy sự thiếu quan tâm.
despite the tepidities of the audience, the speaker continued passionately.
Bất chấp sự hờ hững của khán giả, diễn giả vẫn tiếp tục say mê.
his tepidities about the new policy left many questions unanswered.
Sự hờ hững của anh ấy về chính sách mới khiến nhiều câu hỏi chưa được giải đáp.
the tepidities of the debate made it hard to engage the public.
Sự hờ hững trong cuộc tranh luận khiến việc thu hút công chúng trở nên khó khăn.
she expressed her tepidities regarding the latest fashion trends.
Cô ấy bày tỏ sự hờ hững của mình về những xu hướng thời trang mới nhất.
his tepidities toward the proposal were evident during the meeting.
Sự hờ hững của anh ấy đối với đề xuất rất rõ ràng trong cuộc họp.
the tepidities of the response from the community were disappointing.
Sự hờ hững trong phản hồi từ cộng đồng là đáng thất vọng.
her tepidities about the event made it clear she wouldn’t attend.
Sự hờ hững của cô ấy về sự kiện cho thấy rõ ràng là cô ấy sẽ không tham dự.
the tepidities in customer feedback indicated a need for improvement.
Sự hờ hững trong phản hồi của khách hàng cho thấy cần phải cải thiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay