tepidities

[Mỹ]/ˌtɛpɪˈdɪtiz/
[Anh]/ˌtɛpɪˈdɪtiz/

Dịch

n.trạng thái ấm vừa phải

Cụm từ & Cách kết hợp

tepidities of life

những sự trì trệ trong cuộc sống

embracing tepidities

chấp nhận những sự trì trệ

tepidities in conversation

những sự trì trệ trong cuộc trò chuyện

escape tepidities

thoát khỏi những sự trì trệ

tepidities of routine

những sự trì trệ trong thói quen

tepidities of emotion

những sự trì trệ trong cảm xúc

overcoming tepidities

vượt qua những sự trì trệ

tepidities in art

những sự trì trệ trong nghệ thuật

tepidities of thought

những sự trì trệ trong suy nghĩ

tepidities of experience

những sự trì trệ trong kinh nghiệm

Câu ví dụ

his tepidities towards the project raised concerns among the team.

Những sự hờ hững của anh ấy đối với dự án đã khiến các thành viên trong nhóm lo ngại.

the tepidities in her response suggested a lack of interest.

Sự hờ hững trong phản hồi của cô ấy cho thấy sự thiếu quan tâm.

despite the tepidities of the audience, the speaker continued passionately.

Bất chấp sự hờ hững của khán giả, diễn giả vẫn tiếp tục say mê.

his tepidities about the new policy left many questions unanswered.

Sự hờ hững của anh ấy về chính sách mới khiến nhiều câu hỏi chưa được giải đáp.

the tepidities of the debate made it hard to engage the public.

Sự hờ hững trong cuộc tranh luận khiến việc thu hút công chúng trở nên khó khăn.

she expressed her tepidities regarding the latest fashion trends.

Cô ấy bày tỏ sự hờ hững của mình về những xu hướng thời trang mới nhất.

his tepidities toward the proposal were evident during the meeting.

Sự hờ hững của anh ấy đối với đề xuất rất rõ ràng trong cuộc họp.

the tepidities of the response from the community were disappointing.

Sự hờ hững trong phản hồi từ cộng đồng là đáng thất vọng.

her tepidities about the event made it clear she wouldn’t attend.

Sự hờ hững của cô ấy về sự kiện cho thấy rõ ràng là cô ấy sẽ không tham dự.

the tepidities in customer feedback indicated a need for improvement.

Sự hờ hững trong phản hồi của khách hàng cho thấy cần phải cải thiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay