terminally ill
mắc bệnh hiểm nghèo
terminally ill patient
bệnh nhân giai đoạn cuối
terminally bored tour guides chattering like robots.
Những hướng dẫn viên du lịch chán nản nói chuyện như robot.
terminally ill cancer patient
bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối
terminally ill loved one
người thân mắc bệnh giai đoạn cuối
terminally ill hospice care
chăm sóc giảm nhẹ cho người bệnh giai đoạn cuối
terminally ill
mắc bệnh hiểm nghèo
terminally ill patient
bệnh nhân giai đoạn cuối
terminally bored tour guides chattering like robots.
Những hướng dẫn viên du lịch chán nản nói chuyện như robot.
terminally ill cancer patient
bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối
terminally ill loved one
người thân mắc bệnh giai đoạn cuối
terminally ill hospice care
chăm sóc giảm nhẹ cho người bệnh giai đoạn cuối
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay