terminological

[Mỹ]/ˌtə:minəu'lɔdʒikəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến thuật ngữ; bao gồm các thuật ngữ hoặc từ vựng chuyên ngành.

Cụm từ & Cách kết hợp

terminological analysis

phân tích thuật ngữ

terminological ambiguity

ngữ nghĩa thuật ngữ mơ hồ

terminological confusion

sự nhầm lẫn về thuật ngữ

terminological consistency

sự nhất quán về thuật ngữ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay