vocabulary-related terms
thuật ngữ liên quan đến từ vựng
the test assessed their vocabulary-related knowledge of historical figures.
Bài kiểm tra đã đánh giá kiến thức liên quan đến từ vựng của các nhân vật lịch sử.
her research focused on vocabulary-related challenges faced by esl learners.
Nghiên cứu của cô tập trung vào những thách thức liên quan đến từ vựng mà người học tiếng Anh gặp phải.
the software provides vocabulary-related exercises to improve language skills.
Phần mềm cung cấp các bài tập liên quan đến từ vựng để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ.
understanding vocabulary-related nuances is crucial for effective communication.
Hiểu được những sắc thái liên quan đến từ vựng là rất quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.
the course included vocabulary-related activities like word games and quizzes.
Khoá học bao gồm các hoạt động liên quan đến từ vựng như trò chơi từ vựng và các bài trắc nghiệm.
he excelled in the vocabulary-related section of the standardized test.
Ông đã xuất sắc trong phần liên quan đến từ vựng của bài kiểm tra tiêu chuẩn.
the article explored vocabulary-related strategies for expanding one's lexicon.
Bài viết đã tìm hiểu các chiến lược liên quan đến từ vựng để mở rộng vốn từ của người học.
the student demonstrated a strong grasp of vocabulary-related prefixes and suffixes.
Học sinh đã thể hiện sự nắm vững tốt các tiền tố và hậu tố liên quan đến từ vựng.
the teacher emphasized the importance of vocabulary-related context in understanding meaning.
Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của bối cảnh liên quan đến từ vựng trong việc hiểu nghĩa.
analyzing vocabulary-related patterns can help predict word meanings.
Phân tích các mô hình liên quan đến từ vựng có thể giúp dự đoán nghĩa của từ.
the presentation covered vocabulary-related resources available online.
Bài thuyết trình đã đề cập đến các nguồn tài nguyên liên quan đến từ vựng có sẵn trực tuyến.
vocabulary-related terms
thuật ngữ liên quan đến từ vựng
the test assessed their vocabulary-related knowledge of historical figures.
Bài kiểm tra đã đánh giá kiến thức liên quan đến từ vựng của các nhân vật lịch sử.
her research focused on vocabulary-related challenges faced by esl learners.
Nghiên cứu của cô tập trung vào những thách thức liên quan đến từ vựng mà người học tiếng Anh gặp phải.
the software provides vocabulary-related exercises to improve language skills.
Phần mềm cung cấp các bài tập liên quan đến từ vựng để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ.
understanding vocabulary-related nuances is crucial for effective communication.
Hiểu được những sắc thái liên quan đến từ vựng là rất quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.
the course included vocabulary-related activities like word games and quizzes.
Khoá học bao gồm các hoạt động liên quan đến từ vựng như trò chơi từ vựng và các bài trắc nghiệm.
he excelled in the vocabulary-related section of the standardized test.
Ông đã xuất sắc trong phần liên quan đến từ vựng của bài kiểm tra tiêu chuẩn.
the article explored vocabulary-related strategies for expanding one's lexicon.
Bài viết đã tìm hiểu các chiến lược liên quan đến từ vựng để mở rộng vốn từ của người học.
the student demonstrated a strong grasp of vocabulary-related prefixes and suffixes.
Học sinh đã thể hiện sự nắm vững tốt các tiền tố và hậu tố liên quan đến từ vựng.
the teacher emphasized the importance of vocabulary-related context in understanding meaning.
Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của bối cảnh liên quan đến từ vựng trong việc hiểu nghĩa.
analyzing vocabulary-related patterns can help predict word meanings.
Phân tích các mô hình liên quan đến từ vựng có thể giúp dự đoán nghĩa của từ.
the presentation covered vocabulary-related resources available online.
Bài thuyết trình đã đề cập đến các nguồn tài nguyên liên quan đến từ vựng có sẵn trực tuyến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay