terraforming

[Mỹ]/[ˈtɛrəfɔːrmɪŋ]/
[Anh]/[ˈtɛrəˌfɔːrmɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Quá trình cải biến khí quyển, nhiệt độ, địa hình bề mặt và sinh thái của một hành tinh, mặt trăng, tiểu hành tinh hoặc sao thoi để tương tự như môi trường của Trái Đất, nhằm mục đích có thể sinh sống được cho con người.
v. Cải biến khí quyển, nhiệt độ, địa hình bề mặt và sinh thái của một hành tinh, mặt trăng, tiểu hành tinh hoặc sao thoi để tương tự như môi trường của Trái Đất, nhằm mục đích có thể sinh sống được cho con người.
adj. Liên quan đến hoặc liên quan đến việc tạo ra môi trường sống (terraforming).

Cụm từ & Cách kết hợp

terraforming project

dự án tạo sinh

terraforming efforts

những nỗ lực tạo sinh

terraforming potential

tiềm năng tạo sinh

terraforming mars

tạo sinh sao Hỏa

terraforming technology

công nghệ tạo sinh

terraforming feasibility

tính khả thi của việc tạo sinh

terraforming process

quá trình tạo sinh

terraforming simulation

mô phỏng tạo sinh

terraforming research

nghiên cứu về tạo sinh

terraforming future

tương lai của việc tạo sinh

Câu ví dụ

scientists are actively researching terraforming mars to make it habitable for humans.

các nhà khoa học đang tích cực nghiên cứu việc tạo lập môi trường sống trên sao Hỏa để con người có thể sinh sống.

the concept of terraforming distant planets has captivated science fiction writers for decades.

khái niệm tạo lập môi trường sống trên các hành tinh xa xôi đã thu hút các nhà văn khoa học viễn tưởng trong nhiều thập kỷ.

terraforming a planet is a long and complex process requiring significant technological advancements.

việc tạo lập môi trường sống cho một hành tinh là một quá trình dài và phức tạp đòi hỏi những tiến bộ công nghệ đáng kể.

initial terraforming efforts might focus on thickening the atmosphere and raising the temperature.

những nỗ lực tạo lập môi trường sống ban đầu có thể tập trung vào việc làm dày thêm khí quyển và tăng nhiệt độ.

engineers are exploring various terraforming techniques, including introducing genetically modified organisms.

các kỹ sư đang khám phá các kỹ thuật tạo lập môi trường sống khác nhau, bao gồm việc giới thiệu các sinh vật biến đổi gen.

the ethical implications of terraforming other worlds are a subject of ongoing debate.

những tác động về mặt đạo đức của việc tạo lập môi trường sống trên các thế giới khác là một chủ đề tranh luận liên tục.

successful terraforming would require a sustainable ecosystem to be established.

việc tạo lập môi trường sống thành công sẽ đòi hỏi một hệ sinh thái bền vững được thiết lập.

large-scale terraforming projects would demand vast resources and international collaboration.

các dự án tạo lập môi trường sống quy mô lớn sẽ đòi hỏi nguồn lực rộng lớn và sự hợp tác quốc tế.

some scientists believe that terraforming is a necessary step for humanity's long-term survival.

một số nhà khoa học tin rằng việc tạo lập môi trường sống là một bước cần thiết cho sự sống còn lâu dài của nhân loại.

the challenges of terraforming a planet like venus are immense due to its extreme conditions.

những thách thức của việc tạo lập môi trường sống trên một hành tinh như sao Venus là vô cùng lớn do điều kiện khắc nghiệt của nó.

simulations are used to model the potential outcomes of different terraforming scenarios.

các mô phỏng được sử dụng để mô hình hóa các kết quả tiềm năng của các kịch bản tạo lập môi trường sống khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay